Trang chủNhà nông cần biếtCách Bón Đạm, Lân, Kali Theo Từng Giai Đoạn Phát Triển Cây...

Cách Bón Đạm, Lân, Kali Theo Từng Giai Đoạn Phát Triển Cây Trồng Để Đạt Hiệu Quả Cao (P3)

TIN MỚI NHẤT

Giai Đoạn Nhú Hoa Và Phát Triển Hoa: Cách Bón Phân Giúp Tăng Tỷ Lệ Đậu Trái, Hạn Chế Rụng Hoa

Giai đoạn nhú hoa và phát triển hoa là thời kỳ quyết định khả năng đậu trái và năng suất của hầu hết các loại cây trồng. Ở giai đoạn này, cây vừa phải duy trì sinh trưởng thân lá, vừa tập trung nguồn dinh dưỡng để nuôi hoa và chuẩn bị cho quá trình đậu trái. Nếu mất cân đối dinh dưỡng hoặc để cơi đọt phát triển quá mạnh, cây rất dễ xảy ra hiện tượng rụng hoa, rụng trái non và giảm năng suất. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ nhu cầu dinh dưỡng của cây trong giai đoạn ra hoa, cách sử dụng Đạm, Lân, Kali hợp lý và lựa chọn các công thức phân bón phù hợp cho cây ăn trái, cây công nghiệp và rau màu để tăng tỷ lệ đậu trái và nâng cao hiệu quả canh tác.

Giai đoạn nhú hoa và phát triển hoa

Sau khi cây hoàn thành quá trình phân hóa mầm hoa, cây sẽ bước vào giai đoạn nhú hoa và phát triển hoa. Đây là thời kỳ đặc biệt quan trọng vì cây phải thực hiện đồng thời hai nhiệm vụ sinh trưởng. Một mặt, cây vẫn phải duy trì sự phát triển của thân, cành và bộ lá để đảm bảo hoạt động quang hợp và duy trì sự sống. Mặt khác, cây bắt đầu nuôi các cơ quan sinh sản mới như hoa và trái non.

Khác với lá và thân, hoa và trái là những cơ quan chỉ tiêu thụ dinh dưỡng mà không tạo ra nguồn dinh dưỡng trở lại cho cây. Vì vậy, khi số lượng hoa càng nhiều thì áp lực dinh dưỡng càng lớn. Nếu không được cung cấp dinh dưỡng hợp lý, cây rất dễ xảy ra hiện tượng cạnh tranh dinh dưỡng giữa đọt và hoa, dẫn đến rụng hoa, rụng trái non hoặc làm giảm chất lượng hoa.

Do đó, trong giai đoạn này, việc cung cấp dinh dưỡng cần có tỷ lệ hợp lý và điều chỉnh theo từng nhóm cây trồng nhằm vừa duy trì sinh trưởng, vừa đảm bảo tỷ lệ ra hoa và đậu trái.

1. Nguyên lý chung về dinh dưỡng

Ở giai đoạn nhú hoa và phát triển hoa, cây vẫn cần đầy đủ ba nguyên tố đa lượng gồm Đạm (N), Lân (P) và Kali (K). Tuy nhiên, tỷ lệ giữa ba nguyên tố này không cố định mà cần được điều chỉnh theo từng loại cây trồng, từng giai đoạn phát triển của hoa cũng như điều kiện thời tiết và sinh trưởng thực tế của cây.

Việc sử dụng đúng tỷ lệ dinh dưỡng sẽ giúp cây duy trì cân bằng giữa sinh trưởng dinh dưỡng và sinh trưởng sinh thực, hạn chế hiện tượng rụng hoa, rụng trái và nâng cao khả năng đậu trái.

2. Đặc thù dinh dưỡng trên cây ăn trái

Ở nhóm cây ăn trái, thời gian phát triển hoa giữa các loài có sự khác nhau khá lớn. Ví dụ, trên sầu riêng, giai đoạn phát triển hoa thường kéo dài khoảng 45–60 ngày, trong khi ở bưởi hoặc một số loại cây ăn trái khác, thời gian này có thể ngắn hơn.

Trong suốt thời kỳ phát triển hoa, cây luôn xảy ra sự cạnh tranh dinh dưỡng giữa cơi đọt và chùm hoa. Đây là nguyên nhân quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng hoa cũng như tỷ lệ rụng hoa ở nhiều loại cây ăn trái.

So với cây công nghiệp, cây ăn trái thường chịu áp lực rụng hoa lớn hơn, vì vậy việc điều chỉnh dinh dưỡng cần được thực hiện linh hoạt theo từng tình huống cụ thể.

2.1 Trường hợp cây phát triển đọt mạnh

Đây là tình huống thường gặp trong mùa mưa hoặc khi cây vẫn còn xu hướng phát triển mạnh cơi đọt.

Khi cây liên tục ra đọt non, phần lớn nguồn dinh dưỡng sẽ được ưu tiên cho quá trình sinh trưởng thân lá. Kết quả là hoa phát triển chậm, kích thước nhỏ, cuống hoa yếu và khả năng đậu trái giảm.

Trong điều kiện mưa nhiều, thời tiết âm u và độ ẩm cao, cây còn chịu thêm áp lực từ môi trường. Khi đó, hàm lượng hormone ABA (Abscisic Acid) trong cây tăng lên, kích hoạt phản ứng tự nhiên nhằm giảm tiêu hao năng lượng bằng cách làm rụng một phần hoa hoặc trái non để bảo vệ sự sống của cây.

Để hạn chế hiện tượng này, giải pháp được áp dụng là tăng hàm lượng Kali nhằm kiềm chế tốc độ sinh trưởng của cơi đọt.

Có thể lựa chọn các công thức NPK có Kali cao như:

  • NPK 12-11-18
  • NPK 12-12-17
  • NPK 15-5-27

Hàm lượng Kali cao giúp hạn chế sự phát triển của đọt non, đồng thời góp phần điều tiết áp suất thẩm thấu và khả năng hút nước của cây, giúp cây ổn định hơn trong điều kiện mùa mưa và giảm ảnh hưởng bất lợi đến hoa.

Đối với sầu riêng, đây là giai đoạn đặc biệt quan trọng. Khi cây vừa xuất hiện mắt cua, cần hạn chế tối đa hiện tượng đi đọt ngang. Nếu cơi đọt hoàn thành trước thời điểm hoa sổ nhụy, đọt sẽ cạnh tranh trực tiếp nguồn dinh dưỡng với hoa trong giai đoạn quan trọng nhất, làm tăng nguy cơ rụng hoa và giảm tỷ lệ đậu trái.

2.2 Trường hợp cây phát triển cân bằng

Trong điều kiện sinh trưởng lý tưởng, cây vừa phát triển hoa vừa duy trì bộ lá ổn định mà không xuất hiện quá nhiều cơi đọt non.

Đây là trạng thái cân bằng giữa sinh trưởng dinh dưỡng và sinh trưởng sinh thực. Khi đó, giải pháp phù hợp là tiếp tục cung cấp NPK cân bằng nhằm duy trì sự ổn định của cây.

Một số công thức thường được sử dụng gồm:

  • NPK 15-15-15
  • NPK 16-16-16
  • NPK 17-17-17
  • NPK 18-18-18

Các công thức này giúp cây vừa nuôi hoa, vừa duy trì hoạt động của bộ lá và hệ thống cành mà không làm mất cân đối dinh dưỡng.

2.3 Trường hợp chuẩn bị sổ nhụy

Đối với nhiều loại cây ăn trái, đặc biệt là sầu riêng, giai đoạn chuẩn bị sổ nhụy là thời điểm rất nhạy cảm.

Ở thời điểm này, cây không được tiếp tục lấy dinh dưỡng để nuôi cơi đọt. Nếu đọt vẫn phát triển mạnh, nguồn dinh dưỡng sẽ bị phân tán, làm tăng nguy cơ rụng hoa nhanh và kéo theo hiện tượng rụng trái non sau khi đậu.

Để hạn chế tình trạng này, trước thời điểm sổ nhụy khoảng 15 ngày, nên bổ sung các công thức NPK có hàm lượng Kali cao nhằm ức chế sự phát triển của cơi đọt, giúp toàn bộ nguồn dinh dưỡng tập trung cho quá trình nở hoa, thụ phấn và sổ nhụy.

2.4 Phân bón lá cho cây ăn trái

Bên cạnh phân bón gốc, việc bổ sung phân bón lá cũng giúp cây hấp thu dinh dưỡng nhanh hơn trong giai đoạn phát triển hoa.

Ngay khi hoa vừa nhú, nên sử dụng các loại NPK hòa tan có hàm lượng Lân cao hơn một chút, chẳng hạn như NPK 15-30-15. Hàm lượng Lân cao giúp thúc đẩy quá trình phân chia tế bào, làm hoa phát triển tốt hơn, kích thước hoa lớn hơn và cuống hoa khỏe hơn. Có thể phun từ 1–2 lần ở giai đoạn đầu.

Khi hoa bước vào giai đoạn phát triển mạnh, nên chuyển sang các công thức NPK cân bằng và phun đều lên cả hoa lẫn bộ lá nhằm duy trì nguồn dinh dưỡng ổn định.

Ngoài ra, Amino Acid cũng là giải pháp hỗ trợ tốt trong giai đoạn này. Có thể sử dụng với liều khoảng 1–2 ml/lít nước, trong đó mùa mưa nên sử dụng khoảng 1 ml/lít, còn mùa nắng có thể tăng lên khoảng 2 ml/lít.

3. Đặc thù dinh dưỡng trên cây công nghiệp

So với cây ăn trái, cây công nghiệp thường có áp lực rụng hoa thấp hơn.

Trong giai đoạn ra hoa, cây vẫn đồng thời phát triển thân, cành, bộ lá mới và mầm hoa. Vì vậy, nhu cầu dinh dưỡng tương đối cân bằng giữa ba nguyên tố đa lượng.

Giải pháp được áp dụng phổ biến là sử dụng NPK cân bằng, chẳng hạn như các công thức:

  • NPK 15-15-15
  • NPK 16-16-16
  • NPK 17-17-17
  • NPK 18-18-18

Đối với phân bón lá, có thể sử dụng các công thức NPK hòa tan cân bằng như 20-20-20 hoặc kết hợp bổ sung Amino Acid nhằm hỗ trợ cây duy trì sinh trưởng và phát triển hoa ổn định.

4. Đặc thù dinh dưỡng trên rau màu

Ở nhóm rau màu, cách quản lý dinh dưỡng sẽ phụ thuộc vào đặc điểm thu hoạch của từng loại cây.

Đối với các loại rau màu thu hoạch một đợt, chẳng hạn như dưa hấu, mục tiêu là giúp cây ra hoa đồng loạt, tung phấn đồng đều và đậu trái tập trung để thuận lợi cho thu hoạch.

Trong khi đó, các loại cây thu hoạch nhiều đợt như cà, ớt, bầu, mướp hoặc dưa leo lại có nhiều giai đoạn sinh trưởng diễn ra đồng thời trên cùng một cây. Trên cây luôn tồn tại song song hoa mới, trái non và trái đang phát triển, vì vậy nhu cầu dinh dưỡng cần được duy trì ổn định.

Giải pháp phù hợp là sử dụng NPK cân bằng để cây tự điều tiết quá trình sinh trưởng và nuôi trái liên tục.

Đối với phân bón lá, có thể sử dụng NPK 15-30-15 nhằm vừa cung cấp dinh dưỡng, vừa tiếp tục thúc đẩy hình thành mầm hoa mới.

Song song đó, các công thức NPK cân bằng như 20-20-20 cũng nên được phun định kỳ để duy trì khả năng sinh trưởng của cây trong suốt thời gian thu hoạch.

Ngoài ra, Amino Acid có thể được bổ sung với liều khoảng 1–2 ml/lít nước. Trong điều kiện mùa nắng, có thể sử dụng mức liều cao hơn, còn mùa mưa nên giảm xuống mức thấp hơn nhằm phù hợp với khả năng sinh trưởng của cây.

5. Giai đoạn sổ nhụy – Cảnh báo quan trọng

Giai đoạn sổ nhụy được xem là một trong những thời điểm nhạy cảm nhất trong quá trình sinh trưởng và sinh sản của cây trồng. Đây là giai đoạn quyết định trực tiếp đến khả năng thụ phấn, đậu trái và năng suất sau này. Vì vậy, mọi biện pháp chăm sóc trong thời điểm này cần được thực hiện hết sức thận trọng để tránh làm ảnh hưởng đến quá trình nở hoa và thụ phấn tự nhiên.

Hạn chế sử dụng phân bón trong giai đoạn sổ nhụy

Trong thời gian hoa đang sổ nhụy, không nên bón phân qua gốc hoặc phun phân bón lá. Việc bổ sung dinh dưỡng vào đúng thời điểm này thường không mang lại hiệu quả như mong muốn, thậm chí có thể làm cây mất cân bằng sinh lý hoặc ảnh hưởng đến quá trình thụ phấn và đậu trái.

Những vấn đề như hoa phát triển yếu, hạt phấn ít, sức sống hạt phấn thấp hoặc khả năng thụ phấn kém cần được xử lý từ các giai đoạn trước khi hoa nở. Khi cây đã bước vào thời kỳ sổ nhụy, việc bón thêm phân sẽ không còn kịp để cải thiện chất lượng hoa hay khả năng thụ phấn.

Quản lý thuốc bảo vệ thực vật

Đối với thuốc bảo vệ thực vật, nếu áp lực sâu bệnh xuất hiện thì vẫn cần tiến hành phòng trừ để bảo vệ hoa. Tuy nhiên, việc phun thuốc nên được thực hiện trước khi cây bước vào giai đoạn sổ nhụy, nhằm hạn chế tối đa tác động đến quá trình nở hoa, phát tán hạt phấn và thụ phấn của cây.

Sau khi hoa đã đậu trái ổn định, bà con có thể tiếp tục chương trình chăm sóc bằng cách bổ sung phân bón và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật theo nhu cầu thực tế của từng loại cây trồng.

Lưu ý đối với rau ăn trái thu hoạch liên tục

Đối với các loại rau ăn trái như cà chua, ớt, dưa leo, bầu, bí, mướp… do trên cùng một cây luôn tồn tại đồng thời nhiều lứa hoa và trái nên việc cung cấp dinh dưỡng vẫn có thể được duy trì. Tuy nhiên, cũng cần hạn chế bón phân hoặc phun phân bón đúng vào thời điểm những đợt hoa đang sổ nhụy tập trung để tránh ảnh hưởng đến quá trình thụ phấn và tỷ lệ đậu trái của lứa hoa đó.

Nhìn chung, nguyên tắc quan trọng nhất trong giai đoạn sổ nhụy là chuẩn bị đầy đủ dinh dưỡng và quản lý sâu bệnh từ trước khi hoa nở, hạn chế tối đa các tác động trong thời điểm hoa đang sổ nhụy, sau đó mới tiếp tục bổ sung phân bón và thực hiện các biện pháp bảo vệ cây khi quá trình đậu trái đã hoàn tất.