QUY TRÌNH TẠO CƠ ĐỌT ĐỒNG LOẠT CHO CÂY TRỒNG

Để tạo được cơ đọt mới khỏe và tương đối đồng đều, không nên chỉ tập trung vào việc kích cây ra đọt mà cần thực hiện theo một quy trình liên tục, phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng. Quy trình gồm 4 bước chính: kích tạo rễ, kích cơ, bón phân nuôi cơ và điều chỉnh cơ khi cần thiết. Mỗi bước đảm nhận một vai trò riêng, từ tạo nền rễ, hình thành tín hiệu ra cơ mới, cung cấp dinh dưỡng cho cơ phát triển đến điều chỉnh độ đồng đều trước giai đoạn chăm sóc tiếp theo.
1. Xác định giai đoạn của cây trồng
Trước khi thực hiện quy trình tạo cơ đọt, việc đầu tiên cần làm là xác định chính xác cây đang ở giai đoạn nào. Đây là yếu tố quan trọng vì mỗi giai đoạn sinh trưởng sẽ có thời điểm bắt đầu và cách chăm sóc khác nhau.
Nếu kích rễ, kích đọt quá sớm khi cây chưa ổn định hoặc thực hiện quá muộn khi cây chưa kết thúc giai đoạn nghỉ, hiệu quả tạo cơ đọt có thể không đạt như mong muốn.
Có 3 trường hợp chính cần phân biệt:
1.1. Cây con mới trồng
Đối với cây con mới trồng, không nên kích rễ hoặc kích đọt ngay sau khi đưa cây xuống đất. Cây cần một khoảng thời gian để làm quen và thích nghi với điều kiện môi trường mới.
Thời điểm bắt đầu
Có thể bắt đầu quy trình sau khi trồng khoảng 7–10 ngày.
Vì sao cần chờ 7–10 ngày?
Sau khi trồng, cây phải thích nghi với nhiều yếu tố mới như:
- Chế độ nước tưới.
- Điều kiện che mát.
- Nhiệt độ và thời tiết.
- Độ ẩm của đất.
- Môi trường đất và hệ thống rễ.
Đây cũng là khoảng thời gian cần thiết để cây ổn định kết cấu đất xung quanh vùng rễ và thích ứng với môi trường mới.
Vì vậy, không nên kích rễ ngay sau khi trồng. Cần để cây có thời gian ổn định trước khi bắt đầu tác động để thúc đẩy quá trình hình thành rễ và cơ đọt mới.
1.2. Cây đã có một vài cơ đọt
Đối với những cây đã hình thành một vài cơ đọt, việc xác định đúng giai đoạn ngưng nghỉ giữa hai cơ đọt là rất quan trọng.
Thời điểm bắt đầu
Có thể bắt đầu quy trình tạo cơ đọt mới sau cơ đọt trước khoảng 10–15 ngày.
Giai đoạn ngưng nghỉ tự nhiên giữa các cơ đọt
Sau khi một cơ đọt hoàn thành, cây thường bước vào một giai đoạn ngưng nghỉ tự nhiên trước khi phát triển cơ đọt tiếp theo.
Trong giai đoạn này:
- Bộ lá đã tương đối hoàn chỉnh.
- Hoạt động trao đổi chất giảm.
- Cây bắt đầu chuyển sang quá trình dự trữ.
- Đây là thời điểm cây chuẩn bị cho một chu kỳ sinh trưởng mới.
Thời gian ngưng nghỉ có thể thay đổi tùy theo điều kiện thời tiết:
- Mùa mưa: khoảng 7–10 ngày.
- Mùa nắng: khoảng 10–15 ngày.
Do đó, không nên chỉ dựa vào số ngày cố định mà cần kết hợp quan sát tình trạng thực tế của cây và cơ đọt trước.
Lưu ý khi cây đã được chặn đọt
Nếu trước đó có sử dụng giải pháp chặn đọt bằng phân bón lá chứa kali cao, cần lưu ý thời gian tác động của giải pháp này.
Thông thường, tác động chặn có thể kéo dài khoảng 7–10 ngày. Trong khoảng thời gian này, cây đang chịu tác động điều tiết sinh trưởng nên không nên vội vàng kích rễ hoặc kích đọt ngay.
Cần đợi hết tác động chặn rồi mới tiến hành kích rễ và kích đọt. Điều này giúp cây chuyển sang chu kỳ sinh trưởng mới thuận lợi hơn và nâng cao hiệu quả của quá trình tạo cơ đọt.
Nói cách khác, cần đảm bảo cây đã hoàn thành giai đoạn chặn và bước vào trạng thái sẵn sàng sinh trưởng trước khi bắt đầu kích cơ đọt mới.
1.3. Cây sau thu hoạch – giai đoạn kinh doanh
Đối với cây ăn trái đang trong giai đoạn kinh doanh, sau khi thu hoạch cây thường đã tiêu hao một lượng lớn dinh dưỡng để nuôi trái. Vì vậy, thời điểm bắt đầu tạo cơ đọt cần được tính toán khác với cây con hoặc cây đang trong các cơ đọt sinh trưởng bình thường.
Thời điểm bắt đầu
Thông thường, có thể bắt đầu quy trình sau thu hoạch khoảng 15–20 ngày.
Vì sao cần thời gian ngưng nghỉ dài hơn?
Trong quá trình mang trái, cây phải liên tục huy động dinh dưỡng và năng lượng để phục vụ quá trình:
- Nuôi trái.
- Tăng kích thước trái.
- Tích lũy vật chất.
- Duy trì bộ lá và hoạt động sinh trưởng.
Sau khi thu hoạch, cây thường ở trạng thái suy kiệt hơn so với giai đoạn sinh trưởng thông thường. Vì vậy, cây cần một khoảng thời gian ngưng nghỉ và phục hồi dài hơn trước khi bước vào chu kỳ tạo cơ đọt mới.
Khoảng thời gian 15–20 ngày sau thu hoạch giúp cây có thời gian ổn định và phục hồi trước khi bước vào quy trình chăm sóc tiếp theo.
Ngoại lệ: cây vẫn khỏe và đang có cơ đọt
Không phải tất cả cây sau thu hoạch đều cần áp dụng quy trình nghỉ 15–20 ngày.
Nếu cây vẫn khỏe và đang có cơ đọt ở giai đoạn cuối nuôi trái, thì không nhất thiết phải xử lý theo trường hợp cây sau thu hoạch.
Trong trường hợp này, cần tiếp tục chăm sóc theo cơ đọt đang có, thay vì bỏ qua cơ đọt hiện tại để bắt đầu lại một quy trình mới.
Điều này giúp tận dụng cơ đọt đang phát triển và tránh làm gián đoạn chu kỳ sinh trưởng của cây.
Tóm lại
Trước khi tạo cơ đọt đồng loạt, cần xác định đúng giai đoạn sinh trưởng của cây. Ba trường hợp cần phân biệt gồm:
- Cây con mới trồng: bắt đầu sau 7–10 ngày, khi cây đã thích nghi với môi trường mới.
- Cây đã có một vài cơ đọt: bắt đầu sau cơ đọt trước khoảng 10–15 ngày, tùy theo giai đoạn ngưng nghỉ và điều kiện mùa vụ.
- Cây sau thu hoạch: thường bắt đầu sau 15–20 ngày để cây có thời gian phục hồi; tuy nhiên, nếu cây vẫn khỏe và đang có cơ đọt cuối nuôi trái thì tiếp tục chăm sóc theo cơ đọt hiện tại.
Như vậy, không nên áp dụng một thời điểm cố định cho tất cả cây. Việc tạo cơ đọt cần dựa trên tuổi cây, tình trạng sinh trưởng, cơ đọt hiện tại, điều kiện thời tiết và đặc biệt là trạng thái phục hồi của cây trước khi bước vào chu kỳ sinh trưởng mới.
2. QUY TRÌNH TẠO CƠ ĐỌT MỚI

Sau khi xác định đúng giai đoạn sinh trưởng của cây, bước tiếp theo là tiến hành tạo cơ đọt mới. Quy trình gồm 4 bước chính, được thực hiện theo trình tự từ kích rễ, kích cơ, nuôi cơ đến điều chỉnh cơ khi cần thiết.
Mục tiêu là tạo được cơ đọt mới tương đối đồng đều, có bộ lá phát triển khỏe, sau đó đưa các cơ đọt về trạng thái phù hợp cho giai đoạn chăm sóc tiếp theo.
2.1. Bước 1: Kích tạo rễ
Mục đích
Bước đầu tiên là kích thích cây hình thành rễ mới. Bộ rễ khỏe giúp cây tăng khả năng hút nước và dinh dưỡng, đồng thời hỗ trợ quá trình sản sinh hormone nội sinh, từ đó thúc đẩy quá trình hình thành cơ đọt mới.
Khi bộ rễ chưa hoạt động tốt, việc cung cấp nhiều dinh dưỡng để kích đọt có thể không đạt hiệu quả như mong muốn. Vì vậy, tạo nền rễ trước là bước quan trọng trong quy trình.
Các chất chính sử dụng
Axit humic

Axit humic được sử dụng với mục tiêu cải tạo đất và kích thích bộ rễ.
Liều lượng tham khảo:
- Cây tơ 1–2 năm: 30–50 g/cây.
- Cây trưởng thành: khoảng 50 g/cây.
- Cây lâu năm 5–7 năm: khoảng 100 g/cây.
- Hoặc sử dụng theo diện tích: 8–10 kg/ha.
Đối với cây suy yếu hoặc cây lâu năm, có thể lặp lại sau khoảng 1 tuần tùy tình trạng thực tế của cây.
Canxi dạng canxi nitrat

Canxi nitrat được sử dụng nhằm cải tạo đất và hỗ trợ quá trình hấp thu dinh dưỡng.
Liều lượng tham khảo:
- 25–50 ml/cây, trong trường hợp trước đó chưa bón canxi.
Chất điều hòa sinh trưởng
Có thể lựa chọn một trong ba loại tùy tình trạng cây và điều kiện thời tiết:
- Brassinolide.
- NAA.
- GA3.
Mục tiêu là hỗ trợ quá trình phục hồi, phát triển rễ và tạo tiền đề cho cơ đọt mới.
Cách thực hiện
Có thể kết hợp các chất trên trong một lần tưới.
Đối với cây tơ, thông thường có thể chỉ cần kích rễ 1 lần.
Trong trường hợp cây suy yếu, cây đang phục hồi sau thu hoạch hoặc cây mới trồng, có thể cần lặp lại lần 2 sau khoảng 1 tuần để hỗ trợ quá trình phục hồi và phát triển bộ rễ.
2.2. Bước 2: Kích cơ – phun qua lá

Mục đích
Sau khi tạo nền rễ, bước tiếp theo là kích thích hình thành cơ đọt mới đồng loạt.
Nguyên tắc
Ở giai đoạn này, nguyên tắc quan trọng là:
Chưa cung cấp dinh dưỡng khi cơ chưa hình thành, chỉ cung cấp chất điều hòa sinh trưởng.
Mục tiêu là tạo tín hiệu để cây hình thành cơ đọt mới trước, sau đó mới chuyển sang giai đoạn cung cấp dinh dưỡng để nuôi cơ.
Các chất chính
GA3 – Gibberellic Acid
GA3 là chất chính trong bước kích cơ, có tác dụng kích thích hình thành và phát triển các cơ quan non mới, hỗ trợ cơ nhú ra đồng loạt.
Liều lượng tham khảo:
- GA3: 10 ppm.
Đối với sản phẩm GA3 40% dạng bột của MKA:
- Gói 2,5 g pha cho 100 lít nước.
Nếu sử dụng sản phẩm GA3 khác hàm lượng, cần tính toán lại liều lượng để đảm bảo đạt đúng nồng độ sử dụng.
DA6 – Diethyl Aminoethyl Hexanoate
DA6 có liên quan đến nhóm cytokinin và được sử dụng nhằm kích thích hình thành chồi bên.
DA6 có thể kết hợp với GA3 trong một số trường hợp như:
- Khi cắt cành để tạo chồi mới, ví dụ cắt cành trên cây bưởi.
- Điều kiện thời tiết nắng nóng.
- Cây đang trong giai đoạn phục hồi sau thu hoạch.
Cách thực hiện
Bước kích cơ có thể thực hiện song song với bước kích rễ hoặc thực hiện sau bước kích rễ vài ngày.
Nếu cây chỉ được cắt tỉa thông thường và không cắt đứt ngọn, chỉ cần sử dụng GA3.
2.3. Bước 3: Bón phân nuôi cơ
Mục đích
Khi cơ đọt đã hình thành, cây bắt đầu bước vào giai đoạn cần nhiều dinh dưỡng để phát triển cơ từ lúc mới nhú cho đến khi lá lụa già.
Mục tiêu của bước này là cung cấp dinh dưỡng đầy đủ nhưng không quá tập trung vào một thời điểm.
Nguyên tắc
Dinh dưỡng cần được cung cấp theo hướng:
Từ từ – liên tục – phù hợp với từng giai đoạn phát triển của cơ.
Không nên cung cấp quá nhiều ngay từ đầu vì có thể gây thất thoát hoặc ngộ độc. Ngược lại, nếu dồn quá nhiều dinh dưỡng ở giai đoạn sau, cây có thể phát triển lá không cân đối, lá yếu và ảnh hưởng đến chất lượng cơ đọt.
2.3.1. Bón phân qua gốc
Thời điểm
Bắt đầu khi cơ nhú ra và cơi đã hình thành.
Số lần
Mỗi cơ đọt có thể bón 2 lần:
- Lần 1: Khi cơ mới hình thành.
- Lần 2: Sau lần 1 khoảng 10 ngày.
Công thức phân bón
NPK
Lựa chọn loại NPK có hàm lượng đạm cao để phục vụ quá trình phát triển cơ đọt.
Một số công thức phổ biến:
- 30-10-10.
- 20-20-15.
- 25-25-5.
- 21-17-3.
Đối với đất màu mỡ, có thể lựa chọn công thức có hàm lượng đạm thấp hơn, khoảng (20).
Canxi nitrat
Có thể kết hợp canxi nitrat với NPK theo tỷ lệ:
3 phần NPK : 1 phần canxi nitrat.
Canxi nitrat có thể chỉ sử dụng ở lần bón đầu tiên.
Phân hữu cơ
Có thể kết hợp thêm phân hữu cơ, ưu tiên dạng viên để thuận tiện phối trộn.
Nếu đất đã được cải tạo trước đó, có thể không cần bổ sung thêm hoặc chỉ sử dụng 1 lần.
Liều lượng tham khảo
Cây 1–2 năm tuổi
Mỗi lần bón:
- NPK: 50–100 g/cây.
- Canxi nitrat: 20–50 g/cây.
- Hữu cơ: 1–3 kg/cây, tùy tình trạng đất.
Cây 4–5 năm tuổi – giai đoạn kinh doanh, sau thu hoạch
Mỗi lần bón:
- NPK: khoảng 400 g/cây ở lần đầu.
- Canxi nitrat: khoảng 1/3 lượng NPK. Ví dụ, sử dụng 300 g NPK thì dùng khoảng 100 g canxi nitrat.
- Hữu cơ: từ 5 kg/cây trở lên nếu đất chưa được cải tạo.
Cây 4–5 năm tuổi – chưa kinh doanh
Mỗi lần bón:
- NPK: 200–300 g/cây.
- Canxi nitrat: khoảng 1/3 lượng NPK.
Bổ sung phân bón lỏng hoặc phân hòa tan qua gốc
Trong những điều kiện khắc nghiệt như nắng nóng, cây suy yếu, đất nghèo dinh dưỡng hoặc đất cát dễ thất thoát dinh dưỡng, có thể bổ sung thêm phân bón dạng lỏng hoặc hòa tan qua gốc.
Có thể thực hiện 1–2 lần, xen kẽ giữa các lần bón gốc và cách nhau khoảng 5–7 ngày.
Liều lượng tham khảo:
- Axit humic: 1–2 g/lít nước.
- NPK hòa tan: 1–2 g/lít nước.
- Sản phẩm hữu cơ dạng lỏng: 1–2 ml/lít nước, tính theo lượng nước phù hợp với cây.
2.3.2. Phun phân qua lá
Mục đích
Phun dinh dưỡng qua lá giúp cung cấp trực tiếp dinh dưỡng cho bộ lá, đồng thời có thể kết hợp với quá trình quản lý sâu bệnh trên cây.
Số lần phun
Có thể thực hiện 2–3 lần trên một cơ đọt, mỗi lần cách nhau khoảng 7–10 ngày.
Các nhóm dinh dưỡng cần xem xét
- Amino axit: có hiệu quả cao trong hỗ trợ quá trình phát triển của cơ.
- Canxi nitrat: sử dụng khi lượng canxi bón qua gốc ít hoặc chưa được bổ sung đầy đủ.
- Magie (Mg): rất cần thiết đối với bộ lá non.
- Vi lượng: cần thiết cho quá trình quang hợp và duy trì màu xanh của lá.
- NPK hòa tan: có thể bổ sung khi cây suy yếu.
Bộ ba sản phẩm ACAMA – tham khảo
Có thể sử dụng bộ ba:
- A: Amino 40% – 250 ml/200 lít nước.
- Ca: Caoni MKA – canxi hữu cơ – 250 ml/200 lít nước.
- Ma: Macom – magie và vi lượng – 250 ml/200 lít nước.
Cách sử dụng:
- Phun ít nhất 2 lần.
- Mỗi lần cách nhau khoảng 7 ngày.
Có thể kết hợp thêm:
- NPK hòa tan 30-10-10: 200–400 g/200 lít nước.
- Hoặc vi lượng: 50 g/200 lít nước.
Trong quá trình phun dinh dưỡng, có thể kết hợp với thuốc bảo vệ thực vật khi cần quản lý sâu, nhện và bệnh trên cây.
2.4. Bước 4: Điều chỉnh cơ khi cần
Mục đích
Không phải tất cả cây đều cần thực hiện bước này.
Mục tiêu của bước điều chỉnh cơ là giảm độ chênh lệch phát triển giữa các cơ đọt trên cùng một cây, hướng đến tỷ lệ chênh lệch dưới 20%.
Thời điểm
Thực hiện khi lá đã mở hoàn toàn và chuyển sang giai đoạn lụa già.
Cách thực hiện
1. Ngưng các giải pháp dinh dưỡng
Tạm thời ngưng tất cả các giải pháp phân bón gốc và phân bón lá đã sử dụng ở các bước trước.
2. Giảm hoặc ngưng tưới nước
Việc điều chỉnh nước cần căn cứ vào điều kiện thời tiết:
- Nắng nóng: giảm tưới.
- Mưa: ngưng tưới hoàn toàn.
Mục tiêu là hạn chế điều kiện thúc đẩy cây tiếp tục phát sinh cơ đọt mới.
3. Sử dụng MKP
MKP – Mono Kali Phosphate được sử dụng với mục tiêu điều chỉnh quá trình sinh trưởng của cơ.
Tác dụng theo quy trình:
- Hỗ trợ ức chế cơ đã hoàn thiện, hạn chế hình thành cơ mới.
- Hỗ trợ thúc đẩy những lá chưa hoàn chỉnh già lụa nhanh hơn nhờ lân và kali.
Liều lượng tham khảo:
- MKP: 500 g – 1 kg/200 lít nước.
- Số lần: 1–2 lần.
- Khoảng cách giữa các lần: 5 ngày.
4. Kết hợp thuốc bệnh trong điều kiện mùa mưa
Trong điều kiện mùa mưa, có thể kết hợp giải pháp quản lý bệnh:
- Hexaconazole 11%: 0,5 lít/200 lít nước.
- Kết hợp với MKP để hỗ trợ chặn đọt và quản lý bệnh phổ rộng theo quy trình.
Lưu ý quan trọng về bước điều chỉnh cơ
Bước điều chỉnh cơ chỉ áp dụng khi cần tạo cơ đọt đồng loạt để chuẩn bị cho cơ xử lý ra hoa tiếp theo.
Đối với cây tơ đang phát triển bình thường, nếu các cơ đọt đã phát triển phù hợp thì không cần thực hiện bước này.
Việc điều chỉnh cơ chỉ nên được thực hiện khi thực sự có nhu cầu đưa các cơ đọt về trạng thái đồng đều hơn. Nếu cây không cần xử lý đồng loạt mà vẫn đang sinh trưởng bình thường, việc tiếp tục can thiệp có thể làm gián đoạn quá trình phát triển tự nhiên của cây.
Tóm tắt 4 bước tạo cơ đọt
Có thể khái quát toàn bộ quy trình theo trình tự:
Bước 1 – Kích rễ:
Tạo bộ rễ mới → tăng khả năng hút nước, dinh dưỡng → tạo nền cho cơ đọt.
Bước 2 – Kích cơ:
Sử dụng chất điều hòa sinh trưởng → tạo tín hiệu hình thành cơ → cơ nhú tương đối đồng loạt.
Bước 3 – Nuôi cơ:
Cung cấp dinh dưỡng qua gốc và qua lá → nuôi cơ từ khi hình thành đến khi lá lụa già.
Bước 4 – Điều chỉnh cơ:
Chỉ thực hiện khi cần đồng loạt cơ → giảm chênh lệch giữa các cơ → chuẩn bị cho giai đoạn xử lý tiếp theo.
Như vậy, quy trình tạo cơ đọt không chỉ đơn thuần là kích cho cây ra đọt mới, mà là một chuỗi kỹ thuật liên tục từ tạo rễ, tạo tín hiệu hình thành cơ, cung cấp dinh dưỡng nuôi cơ đến điều chỉnh độ đồng đều của các cơ khi cần thiết.
3. Tổng Kết Quy Trình
| Bước | Nội dung | Thời điểm | Số lần |
| 1 | Kích tạo rễ (tưới gốc) | Sau khi xác định giai đoạn cây | 1-2 lần, cách nhau 7 ngày |
| 2 | Kích cơ (phun lá) | Song song hoặc sau bước 1 | 1 lần |
| 3 | Bón phân nuôi cơ (gốc + lá) | Khi cơ hình thành | Gốc: 2 lần (cách 10 ngày); Lá: 2-3 lần (cách 7-10 ngày) |
| 4 | Điều chỉnh cơ (phun MKB) | Khi lá lụa già, có chênh lệch | 1-2 lần, cách 5 ngày |
Lưu ý cuối cùng: Quy trình này có thể linh hoạt điều chỉnh tùy theo tình trạng thực tế của cây, thời tiết, và điều kiện đất đai. Không nhất thiết phải áp dụng tất cả các sản phẩm trong mọi trường hợp.



