Quy Trình Quản Lý Bệnh Thối Trái Sầu Riêng Mùa Mưa: 4 Cữ Phun MKA Và Giải Pháp Luân Phiên Hoạt Chất Hiệu Quả
Mùa mưa dầm là thời điểm bệnh thối trái sầu riêng do nấm Phytophthora và Colletotrichum phát sinh mạnh, đặc biệt khi trái bước vào giai đoạn trưởng thành. Mưa kéo dài, độ ẩm cao, vườn thoát nước kém và việc gián đoạn phun thuốc khiến áp lực bệnh tăng nhanh, gây thất thoát lớn về năng suất và chất lượng trái. Thay vì chờ bệnh xuất hiện mới xử lý, người trồng cần chủ động xây dựng chương trình phun phòng định kỳ, kết hợp điều chỉnh chế độ dinh dưỡng, cải thiện điều kiện canh tác và luân phiên các nhóm hoạt chất để hạn chế nguy cơ kháng thuốc.
1. Quan điểm chung của quy trình
Dựa trên kinh nghiệm thực tế tại nhiều vùng trồng sầu riêng trong các mùa vụ vừa qua, MKA đã xây dựng quy trình quản lý bệnh thối trái theo hướng chủ động, giúp kiểm soát hiệu quả các tác nhân gây bệnh trong suốt mùa mưa. Theo quy trình này, nếu các cữ phun được sắp xếp hợp lý và thực hiện đúng thời điểm thì người trồng không cần quá lo ngại về nguy cơ hình thành tính kháng thuốc của nấm bệnh. Chương trình có thể thực hiện liên tục 4 cữ phun, sau đó lặp lại chu kỳ nếu điều kiện thời tiết vẫn còn mưa kéo dài và áp lực bệnh tiếp tục ở mức cao.
2. Nguyên tắc chung của quy trình
Mỗi cữ phun trong quy trình đều có thể được áp dụng với mục đích phòng bệnh hoặc xử lý bệnh tùy theo tình hình thực tế của vườn. Nếu bệnh chưa xuất hiện, các lần phun sẽ đóng vai trò tạo lớp bảo vệ chủ động trên cây và trái. Ngược lại, khi áp lực bệnh đã bắt đầu tăng hoặc xuất hiện những triệu chứng ban đầu, các cữ phun sẽ góp phần khống chế nguồn bệnh và hạn chế sự lây lan.
Khoảng cách giữa các lần phun không cố định mà được điều chỉnh linh hoạt theo điều kiện thời tiết và mức độ áp lực bệnh. Trong điều kiện mưa nhiều, bệnh phát triển mạnh, có thể duy trì khoảng cách 5 ngày giữa các lần phun. Khi áp lực bệnh ở mức trung bình, khoảng cách có thể kéo dài 7 ngày. Đối với những thời điểm thời tiết thuận lợi hơn và nguy cơ bệnh thấp, chu kỳ phun có thể giãn đến khoảng 10 ngày.
3. Bốn cữ phun trong quy trình

3.1 Cữ phun thứ nhất
Cữ đầu tiên sử dụng AZODIME MKA, sản phẩm phối hợp hai hoạt chất Azoxystrobin và Dimethomorph ở dạng huyền phù đậm đặc (SC). Sản phẩm được đóng gói dạng chai 240 ml và sử dụng cho một phuy nước 200 lít. Sự kết hợp giữa hai hoạt chất này giúp mở rộng phổ phòng trừ, đặc biệt hiệu quả đối với các nhóm nấm gây bệnh trong điều kiện mùa mưa.
3.2 Cữ phun thứ hai
Ở cữ phun thứ hai, quy trình kết hợp Metalaxyl 35% với Fluazinam 50% nhằm tăng cường hiệu quả kiểm soát các bệnh do Phytophthora. Metalaxyl được đóng gói dạng gói 500 g, trong khi Fluazinam có quy cách chai 500 ml.
Liều lượng được khuyến nghị là sử dụng nửa gói Metalaxyl cho mỗi phuy 200 lít nước kết hợp với khoảng 100–160 ml Fluazinam. Với quy cách chai 500 ml, một chai có thể sử dụng cho khoảng 3 đến 5 phuy nước tùy theo mức liều áp dụng.
3.3 Cữ phun thứ ba
Cữ thứ ba sử dụng TRIACY MKA với quy cách gói 150 g cho một phuy 200 lít nước. Đây là sản phẩm đã được phối sẵn ba hoạt chất gồm Azoxystrobin, Trifloxystrobin và Cyproconazole, tạo phổ tác động rộng trên nhiều nhóm nấm gây bệnh. Do đã được phối hợp đầy đủ các hoạt chất cần thiết nên khi sử dụng TRIACY MKA, người trồng không cần phối thêm các thuốc trừ nấm khác.
3.4 Cữ phun thứ tư
Cữ cuối cùng trong chu kỳ tiếp tục sử dụng Fluazinam 50% kết hợp với Dimethomorph 50% nhằm tăng cường hiệu lực trên các nhóm nấm gây bệnh trong giai đoạn cuối mùa mưa. Dimethomorph có quy cách chai 400 ml, sử dụng cho khoảng hai phuy nước 200 lít. Đây là cữ phun rất quan trọng vì thường được thực hiện gần thời điểm thu hoạch, giúp kéo dài hiệu quả bảo vệ trái trước khi thu hái.
4. Ý nghĩa của bốn cữ phun
Toàn bộ bốn cữ phun trong quy trình MKA được xây dựng theo nguyên tắc phối hợp và luân phiên nhiều nhóm hoạt chất khác nhau nhằm mở rộng phổ phòng trừ và giảm áp lực chọn lọc tính kháng của nấm bệnh. Quy trình này vừa có tác dụng phòng bệnh chủ động, vừa hỗ trợ xử lý khi bệnh mới xuất hiện, đồng thời có thể áp dụng hiệu quả đối với các nhóm nấm gây thối trái như Phytophthora, Colletotrichum và một số tác nhân khác đã đề cập trước đó.
5. Các quy cách sản phẩm và giải pháp mới được bổ sung
5.1. Sản phẩm có nhiều quy cách sử dụng
Để đáp ứng nhu cầu của nhiều quy mô sản xuất khác nhau, một số sản phẩm trong chương trình quản lý bệnh của MKA được phát triển với nhiều quy cách đóng gói. Metalaxyl hiện có cả dạng gói 500 g và gói 100 g, thuận tiện cho những vườn có diện tích lớn hoặc nhỏ. TRIACY MKA được cung cấp dưới dạng gói 150 g và gói 20 g để người trồng dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu sử dụng. Tương tự, Fluazinam cũng có cả chai 500 ml và chai 100 ml, giúp linh hoạt hơn trong quá trình pha và sử dụng.
5.2. Giải pháp mới sắp bổ sung vào quy trình
Bên cạnh các sản phẩm đang được sử dụng, MKA dự kiến sẽ bổ sung thêm PYRACY MKA vào chương trình quản lý bệnh thối trái. Đây là sản phẩm dạng hạt phân tán trong nước (WG), đóng gói quy cách 100 g và chứa hai hoạt chất Cymoxanil 40% cùng Pyraclostrobin 20%, với tổng hàm lượng hoạt chất đạt 60%. Sự kết hợp này được kỳ vọng sẽ mở rộng thêm lựa chọn cho người trồng trong việc quản lý bệnh trong mùa mưa.
5.3. Liều lượng sử dụng của PYRACY MKA

Theo khuyến nghị, PYRACY MKA được sử dụng với liều 100 g cho một phuy nước 200 lít trong điều kiện áp lực bệnh thông thường. Khi thời tiết mưa kéo dài hoặc bệnh phát sinh mạnh, liều lượng có thể tăng lên khoảng 150 g cho một phuy 200 lít nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh.
6. Thông tin về hoạt chất và dạng thuốc
6.1. AZODIME MKA

AZODIME MKA chứa hai hoạt chất Azoxystrobin 20% và Dimethomorph 20%, đạt tổng hàm lượng hoạt chất 40%. Sản phẩm được sản xuất ở dạng SC, giúp thuốc phân tán đồng đều, dễ bám phủ và tương đối an toàn khi sử dụng trên cây đang mang hoa hoặc trái. Người trồng có thể phun phủ toàn bộ tán cây để quản lý đồng thời các bệnh xuất hiện trên lá, trái và thân cây.
6.2. Metalaxyl 35% kết hợp Fluazinam 50%

Metalaxyl 35% được sản xuất ở dạng bột thấm nước (WP), trong khi Fluazinam 50% là sản phẩm đơn chất có hàm lượng hoạt chất cao. Khi phối hợp hai hoạt chất này trong cùng cữ phun, hiệu quả quản lý các bệnh do Phytophthora được tăng cường đáng kể, đặc biệt trong điều kiện mùa mưa có áp lực bệnh cao.
6.3. TRIACY MKA
TRIACY MKA là sản phẩm phối hợp ba hoạt chất gồm Azoxystrobin 20%, Trifloxystrobin 25% và Cyproconazole 7,5%, đạt tổng hàm lượng hoạt chất 52,5%. Nhờ phổ tác động rộng và các hoạt chất đã được phối sẵn theo tỷ lệ phù hợp, sản phẩm có thể sử dụng độc lập mà không cần phối thêm thuốc trừ nấm khác.
6.4. Fluazinam 50% kết hợp Dimethomorph 50%

Trong cữ phun cuối của quy trình, Fluazinam 50% được kết hợp với Dimethomorph 50% nhằm tăng cường hiệu quả đối với các nhóm nấm gây bệnh. Việc sử dụng Dimethomorph ở hàm lượng cao giúp nâng cao khả năng kiểm soát bệnh trong giai đoạn cuối vụ, góp phần kéo dài hiệu lực bảo vệ trái cho đến thời điểm thu hoạch.
6.5. Lưu ý về hiện tượng bám trên trái
Các sản phẩm trong quy trình hiện nay được sản xuất dưới nhiều dạng khác nhau như SC, WG và WP. Trong đó, Metalaxyl dạng WP có thể để lại một lớp bám nhẹ trên bề mặt trái sau khi phun, tuy nhiên hiện tượng này thường chỉ kéo dài khoảng một đến hai ngày. Trong điều kiện mùa mưa, đây không phải là vấn đề đáng lo ngại vì các cữ phun đều được bố trí từ khá sớm, không quá sát thời điểm thu hoạch.
6.6. Lựa chọn sản phẩm ở giai đoạn cận thu hoạch
Khi vườn sầu riêng chỉ còn khoảng 7–10 ngày trước thu hoạch, người trồng nên ưu tiên những sản phẩm phù hợp với giai đoạn cuối vụ như Fluazinam, Dimethomorph, TRIACY MKA dạng WG hoặc AZODIME MKA. Bên cạnh đó, sản phẩm mới PYRACY MKA dạng WG chứa Cymoxanil 40% và Pyraclostrobin 20% cũng là một lựa chọn thuận tiện nhờ dạng thuốc ít bám trên bề mặt trái, giúp người trồng yên tâm hơn khi sử dụng trong giai đoạn cận thu hoạch mà vẫn đảm bảo hiệu quả quản lý bệnh.
