Trang chủNhà nông cần biếtTìm hiểu về Đồng (Cu) – Một nguyên tố với chức năng...

Tìm hiểu về Đồng (Cu) – Một nguyên tố với chức năng toàn diện- ứng dụng từ Công ngiệp đến Nông nghiệp (tiếp theo)

TIN MỚI NHẤT

Đồng (Cu): Từ khoáng sản tự nhiên đến vi lượng thiết yếu cho cây trồng


Đồng (Cu) không chỉ là một kim loại công nghiệp quan trọng mà còn là vi lượng không thể thiếu đối với sự sống của thực vật. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về sự tồn tại của Đồng trong tự nhiên, cách cây trồng hấp thụ, vai trò sinh lý, cũng như những dấu hiệu nhận biết khi cây bị thiếu hoặc thừa Đồng. Hiểu rõ về Đồng sẽ giúp bà con nông dân tối ưu hóa việc sử dụng, đảm bảo năng suất và chất lượng nông sản.

5. Tồn tại của nguyên tố Đồng (Cu) trong tự nhiên

Có nhiều dạng khoáng chứa đồng như cacbonat azurit (2CuCO3Cu(OH)2) và malachit (CuCO3Cu(OH)2) là các nguồn để sản xuất đồng, cũng như là các sulfide như chalcopyrit (CuFeS2), bornit (Cu5FeS4), covellit (CuS), chalcocit (Cu2S) và các oxide như cuprit (Cu2O).

Phần lớn đồng trích xuất được trong các mỏ lộ thiên trong các khoáng sản có ít hơn 1% đồng. Các ví dụ bao gồm: mỏ Chuquicamata ở Chile và mỏ El Chino ở New Mexico. Việt Nam có mỏ đồng Sinh Quyền ở Lào Cai.

Quặng chính: Quặng chalcopyrit (CuFeS₂) là nguồn cung cấp đồng chính. Ngoài ra, còn có các loại quặng khác như bornite, covellite, malachite.

Hàm lượng đồng trong quặng trung bình chỉ 0,6%, và hầu hết quặng thương mại là các loại đồng sulfide, đặc biệt là chalcopyrit (CuFeS2) và ít hơn là chalcocit (Cu2S). Các khoáng này được tách ra từ các quặng được nghiền để nâng hàm lượng lên 10–15% đồng bằng froth flotation hay bioleaching.

6. Đồng (Cu) trong đất và khả năng hấp thụ của cây trồng

Từ năm 1931, vai trò thiết yếu của Đồng (Cu) đối với sự phát triển của cây trồng đã được khám phá. Ban đầu, hiện tượng thiếu đồng chủ yếu được ghi nhận trên các loại đất than bùn và đất giàu chất hữu cơ. Tuy nhiên, ngày nay, tình trạng thiếu đồng đã trở nên phổ biến trên nhiều loại đất khác nhau, cho thấy tầm quan trọng ngày càng tăng của việc quản lý vi lượng này trong canh tác.

6.1  Sự phân bố và nguồn gốc của Đồng trong đất

Lượng đồng trong đất chủ yếu phụ thuộc vào đá mẹ hình thành nên đất đó. Bên cạnh đó, hàm lượng đồng cũng có thể tăng lên dần qua quá trình tích lũy sinh học, khi cây trồng hấp thụ đồng từ các tầng đất sâu và đưa lên bề mặt. Đồng dễ tiêu thường có sẵn trong đất hoặc được bổ sung thông qua phân bón và các loại thuốc trừ nấm bệnh gốc đồng.

6.2 Cơ chế hấp thụ Đồng “dễ tiêu” của cây trồng

Trong nông nghiệp, khái niệm “đồng dễ tiêu” dùng để chỉ các dạng đồng mà cây trồng có thể hấp thụ dễ dàng qua lá hoặc rễ. Các dạng này chủ yếu tồn tại dưới dạng ion Cu2+ hòa tan trong nước hoặc đồng chelate trong dung dịch dinh dưỡng. Khi các loại phân bón chứa đồng (như đồng sunfat – CuSO4​) được đưa vào đất hoặc phun lên lá, chúng sẽ phân ly thành ion Cu2+, sau đó cây sẽ hấp thụ trực tiếp qua rễ hoặc lá tùy thuộc vào phương pháp ứng dụng. Các muối đồng hoặc hợp chất chelate đồng có khả năng hòa tan tốt và ổn định trong môi trường đất thường được ưu tiên để đảm bảo hiệu quả hấp thụ tối đa.

Dạng đồng Đặc điểm Độ dễ tiêu Ghi chú
CuSO₄ (Đồng sunfat) Muối vô cơ, tan tốt trong nước Cao Phổ biến trong phân bón vi lượng
Cu-EDTA / Cu-DTPA Đồng chelate, ổn định ở pH cao Rất cao Hấp thụ tốt trong đất kiềm
CuCl₂ (Đồng clorua) Tan trong nước, nhưng dễ gây độc Trung bình Ít dùng trong nông nghiệp
Cu²⁺ tự nhiên trong đất Ion tự do từ khoáng vật Thấp Phụ thuộc vào pH và hữu cơ đất

Các dạng đồng dễ tiêu phổ biến

6.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến lượng Đồng dễ tiêu trong đất

Lượng đồng dễ tiêu trong đất không phải lúc nào cũng ổn định mà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:

  • Chất hữu cơ: Hàm lượng chất hữu cơ trong đất có mối quan hệ phức tạp với đồng. Chất hữu cơ có thể kết hợp với đồng để tạo thành các phức chất Đồng – Hữu cơ. Mặc dù một số phức chelate giúp đồng dễ tiêu, nhưng nếu phức hợp quá bền vững (ví dụ, khi lượng Nitơ (N) và Lưu huỳnh (S) trong đất cao), đồng sẽ bị giữ chặt và trở nên khó hấp thụ đối với cây trồng. Đây là lý do tại sao các loại đất giàu hữu cơ như đất than bùn, đất phèn hay đất sinh lầy ven biển thường dễ xuất hiện hiện tượng thiếu đồng.
  • Sét: Các hạt sét cũng có khả năng hấp thu ion đồng, mặc dù sự hấp thu này yếu hơn so với chất hữu cơ. Tuy nhiên, ở những loại đất vừa giàu hữu cơ lại vừa giàu sét, tình trạng thiếu đồng càng dễ xảy ra.
  • Độ pH của đất: Các nghiên cứu chỉ ra rằng khi pH đất tăng lên, hàm lượng đồng dễ tiêu có xu hướng giảm xuống. Điều này có nghĩa là việc bón vôi để cải tạo độ chua của đất (làm tăng pH) có thể vô tình dẫn đến hiện tượng thiếu đồng, một điểm mà nông dân cần đặc biệt lưu ý.
  • Tương tác với các nguyên tố khác:

Nhôm (Al): Có mối quan hệ nghịch đảo giữa lượng Nhôm và đồng dễ tiêu. Khi hàm lượng Nhôm di động trong đất tăng lên, khả năng hấp thụ đồng của cây sẽ bị giảm.

Sắt (Fe): Tương tự, mối quan hệ giữa Đồng và Sắt cũng cho thấy sự cạnh tranh trong hấp thụ. Các loại đất chua, nhiều Sắt và Nhôm di động, sẽ càng dễ xuất hiện hiện tượng thiếu đồng.

Người ta còn nhận thấy rằng có quan hệ nghịch giữa lượng Nhôm (Al) và Đồng dễ tiêu. Khi hàm lượng Nhôm tăng lên cây hút Đồng ít đi. Người ta cũng thấy mối quan hệ tương tự giữa Đồng và Sắt.

Các loại đất chua, nhiều Sắt, Nhôm di động càng dễ xuất hiện hiện tượng thiếu Đồng.

7. Tác động của Đồng (Cu) đến Quá trình Sinh lý và Sinh hóa của Cây trồng: Vai trò không thể thiếu

Đồng (Cu), một nguyên tố vi lượng thiết yếu, đóng vai trò then chốt trong vô số quá trình sinh lý và sinh hóa quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, năng suất và khả năng chống chịu của cây trồng. Sự hiện diện của Đồng là cần thiết cho sự sống, từ những phản ứng cơ bản trong tế bào cho đến sự hình thành các mô mới.

7.1 Đồng và các quá trình Sinh lý – Sinh hóa trọng yếu

Đồng tham gia vào nhiều chu trình sống cốt lõi của cây:

  • Quang hợp và hô hấp: Đồng là thành phần của enzyme Cytochrome oxidase và nhiều enzyme oxidase khác, những enzyme này đóng vai trò không thể thiếu trong chuỗi vận chuyển điện tử của cả quá trình quang hợp và hô hấp. Nó cũng ảnh hưởng đến sự tổng hợp chlorophyll (diệp lục tố) và các sắc tố khác, những yếu tố quyết định hiệu quả quang hợp của cây.
  • Chuyển hóa dinh dưỡng: Đồng ảnh hưởng đến quá trình cố định Nitơ (N), sự khử nitrat, và sự chuyển hóa các hợp chất cacbohydrat (đường bột), hợp chất chứa đạm, và chất béo. Nó cũng có vai trò trong sự phân giải các chất trong cây.
  • Tổng hợp các chất quan trọng: Đồng thúc đẩy sự tổng hợp vitamin C và các enzyme khác. Đặc biệt, nó còn thúc đẩy quá trình hình thành vitamin A trong hạt, một chất rất cần thiết cho sự phát triển của hạt, giúp đảm bảo chất lượng và giá trị dinh dưỡng của nông sản.
  • Điều hòa sinh trưởng: Đồng tham gia vào tổng hợp các chất điều hòa sinh trưởng, ảnh hưởng đến sự phát triển cân đối của cây.
  • Quản lý nước: Đồng có tác động đến quá trình thoát hơi nước của cây, giúp cây điều tiết lượng nước hiệu quả hơn.
7.2 Vai trò cấu trúc và tương tác với các nguyên tố khác

Đồng không chỉ là yếu tố xúc tác mà còn là thành phần cấu trúc:

  • Tạo mô mới: Đồng cần thiết cho sự hình thành các mô mới của thân, lá và rễ, đảm bảo sự tăng trưởng liên tục và vững chắc của cây.
  • Khả năng chống chịu: Sự có mặt của Đồng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu hạn, chịu lạnh và chịu nóng của cây, giúp cây thích nghi tốt hơn với các điều kiện môi trường bất lợi.
  • Liên kết với chất hữu cơ: Đồng có khả năng liên kết mạnh với các chất hữu cơ. Đây cũng là lý do tại sao cây thiếu đồng thường xảy ra ở những loại đất giàu chất hữu cơ, nơi đồng có thể bị giữ chặt trong các phức hợp hữu cơ, gây khó khăn cho cây hấp thụ.
  • Tăng cường hấp thu vi lượng khác: Đồng có tác dụng hiệp đồng, giúp cây tăng cường khả năng hút các nguyên tố vi lượng quan trọng khác như Kẽm (Zn), Bo (B), và Mangan (Mn).
  • Liên kết enzyme: Đồng thường được tìm thấy liên kết với các enzyme oxi hóa khử, tham gia vào các phản ứng trao đổi điện tử (Cu2++e−⇔Cu+).

Nhìn chung, Đồng không chỉ là một vi lượng đơn thuần mà là một nguyên tố đa năng, đóng góp vào hầu hết các khía cạnh của đời sống thực vật. Việc cung cấp đủ Đồng sẽ giúp cây trồng phát triển tối ưu, nâng cao năng suất và chất lượng nông sản một cách bền vững.

8. Nhận biết sớm dấu hiệu thiếu và thừa đồng để bảo vệ cây trồng

Đồng (Cu) là một vi lượng thiết yếu cho cây, nhưng cả thiếu hụt hay thừa thãi đều có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và năng suất cây trồng. Việc nhận biết sớm các biểu hiện này là rất quan trọng để có biện pháp xử lý kịp thời.

8.1 Biểu hiện trên lá và tổng thể cây khi thiếu đồng

Triệu chứng ban đầu của thiếu Đồng thường xuất hiện trên lá non, sau đó lan dần. Cụ thể:

  • Lá chuyển màu và hoại thư: Lá non ban đầu có màu xanh đen bất thường, sau đó xuất hiện các điểm hoại thư (đốm chết mô), bắt đầu từ đỉnh lá và lan xuống dọc theo mép lá.
  • Biến dạng lá: Lá có thể bị biến dạng, phiến lá quăn lại, và vùng giữa các gân lá bị mất màu xanh (hiện tượng vàng gian gân). Đầu lá non có thể chuyển sang màu trắng.
  • Héo rũ và rụng lá: Lá cây thường xuyên có biểu hiện héo rũ, và nếu tình trạng thiếu Đồng nghiêm trọng, lá sẽ bị rụng sớm.
  • Cây yếu, dễ nhiễm bệnh: Tổng thể cây trở nên còi cọc, yếu ớt, số lượng hoa hình thành ít, và khả năng chống chịu sâu bệnh giảm sút, khiến cây dễ bị nấm tấn công.

Thiếu Đồng trên cây lúa và các cây hòa thảo

Đối với cây lúa và các cây hòa thảo khác, thiếu Đồng gây ra những biểu hiện đặc trưng:

  • Lúa bị “rơm đầu”: Đây là hiện tượng trắng lá, đặc biệt ở đầu bông, và các hạt ở đầu bông không thể thụ phấn được, dẫn đến lép hạt.
  • Đẻ nhánh nhiều nhưng ít bông: Cây lúa có thể đẻ nhiều nhánh nhưng số lượng dảnh (thân lúa có khả năng tạo bông) thành bông lại ít, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất.

Ảnh hưởng từ việc bón thừa dinh dưỡng khác

Một số yếu tố dinh dưỡng có thể làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu Đồng:

  • Bón thừa Đạm (N): Việc bón quá nhiều phân đạm đã được chứng minh là làm tăng hiện tượng thiếu Đồng, dẫn đến giảm năng suất và chất lượng của cây trồng, đặc biệt là cỏ.
  • Bón thừa Lân (P): Tương tự, bón nhiều lân cũng có thể làm giảm hàm lượng Đồng mà cây hấp thụ được, gây ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất cam quýt và các loại cây khác.
8.2 Biểu hiện và tác hại khi thừa Đồng (Ngộ độc Đồng)

Dư thừa Đồng trong đất hoặc môi trường sống của cây cũng gây ra độc tính nghiêm trọng:

  • Chậm sinh trưởng và úa lá: Cây phát triển chậm đáng kể, lá bị úa.
  • Biểu hiện đặc trưng trên khoai lang: Khi thừa Đồng, khoai lang xuất hiện các vết trắng ở khu vực giữa các gân của lá trưởng thành.
  • Gây ra triệu chứng thiếu Sắt: Tương tự như độc tính của Mangan và Kẽm, thừa Đồng có thể khiến cây biểu hiện các triệu chứng giống như thiếu Sắt, do Đồng cạnh tranh hấp thụ hoặc làm giảm tính khả dụng của Sắt.
  • Tổn thương rễ nghiêm trọng: Ngộ độc Đồng rất độc hại cho khoai lang. Ở nồng độ thấp (ví dụ: 5 mM ở vùng rễ) đã đủ làm cây tăng trưởng chậm đáng kể. Nếu nồng độ cao hơn (ví dụ: 20 mM), rễ sẽ ngừng phát triển hoàn toàn, dẫn đến thân và lá cũng ngừng phát triển, gây héo rũ nghiêm trọng.
  • Khác biệt với ngộ độc Kẽm: Điều thú vị là không giống ngộ độc Kẽm thường gây úa lá và sắc tố đỏ, ngộ độc Đồng thường ít hoặc không có những biểu hiện này.

Giải pháp khắc phục

  • Ngừng sử dụng sản phẩm chứa Cu trong thời gian dài.
  • Bổ sung vi lượng cân đối: Fe, Zn, Mo để giảm cạnh tranh hấp thu.
  • Cải tạo đất bằng phân hữu cơ, vôi, hoặc chế phẩm vi sinh để giảm tồn dư Cu.
  • Kiểm tra pH đất: đất chua dễ giữ Cu, nên cần điều chỉnh pH về mức trung tính.