Trang chủNhà nông cần biết10 Nhóm Hoạt Chất Phòng Trừ Bệnh Thán Thư Hiệu Quả Và...

10 Nhóm Hoạt Chất Phòng Trừ Bệnh Thán Thư Hiệu Quả Và Cách Luân Phiên Hạn Chế Kháng Thuốc

TIN MỚI NHẤT

Luân Phiên Hoạt Chất Phòng Bệnh Thán Thư: Bí Quyết Nâng Cao Hiệu Quả Và Giảm Kháng Thuốc

Bệnh thán thư là một trong những bệnh hại nguy hiểm trên cây ăn trái, rau màu và cây công nghiệp, đặc biệt trong điều kiện thời tiết mưa ẩm kéo dài. Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều nhóm hoạt chất được đăng ký để phòng và trị bệnh thán thư, từ các hoạt chất nội hấp, tiếp xúc đến các hoạt chất sinh học và nguồn gốc thảo mộc. Mỗi nhóm đều có cơ chế tác động, ưu điểm và phạm vi sử dụng riêng. Việc lựa chọn đúng hoạt chất, kết hợp luân phiên các nhóm thuốc có cơ chế khác nhau không chỉ giúp kiểm soát bệnh hiệu quả mà còn hạn chế nguy cơ nấm Colletotrichum spp. hình thành tính kháng thuốc. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp những nhóm hoạt chất quan trọng đang được ứng dụng phổ biến, đồng thời hướng dẫn nguyên tắc xây dựng chương trình phòng trừ bệnh thán thư an toàn, bền vững và đạt hiệu quả cao trong sản xuất nông nghiệp.

Các hoạt chất và nhóm hoạt chất được ứng dụng trong phòng trừ bệnh thán thư

Hiện nay, có nhiều nhóm hoạt chất được đăng ký sử dụng để phòng và trị bệnh thán thư trên các loại cây trồng. Mỗi nhóm có cơ chế tác động, ưu điểm và phạm vi sử dụng khác nhau. Việc hiểu rõ đặc điểm của từng nhóm sẽ giúp người trồng xây dựng chương trình phòng trừ hiệu quả, đồng thời hạn chế nguy cơ nấm bệnh kháng thuốc.

1. Nhóm 11 (QoI – Strobilurin)

Nhóm 11 là một trong những nhóm thuốc trừ nấm được sử dụng phổ biến nhất để quản lý bệnh thán thư. Các hoạt chất tiêu biểu gồm:

  • Azoxystrobin
  • Pyraclostrobin
  • Kresoxim-methyl
  • Trifloxystrobin
  • Bicopyrin
  • Metominostrobin

Trong số này, Azoxystrobin, Pyraclostrobin và Kresoxim-methyl là những hoạt chất được sử dụng rộng rãi nhất nhờ hiệu quả cao đối với nhiều bệnh nấm trên cây ăn trái, cây công nghiệp và rau màu.

Đa số các sản phẩm thuộc nhóm này được bào chế ở dạng WG (hạt phân tán trong nước), có khả năng bám dính tốt, ít gây ảnh hưởng đến mô non nếu sử dụng đúng hướng dẫn và thường phù hợp cho các giai đoạn cây đang ra hoa hoặc mang trái non.

Tuy nhiên, tất cả các hoạt chất trong nhóm 11 đều có cùng cơ chế tác động, vì vậy không nên sử dụng liên tục nhiều lần trong một vụ sản xuất. Thay vào đó, cần luân phiên với các nhóm hoạt chất khác nhằm giảm nguy cơ nấm Colletotrichum hình thành tính kháng thuốc.

2. Nhóm 3 (DMI – Triazole)

Nhóm 3 cũng là nhóm hoạt chất rất quen thuộc trong các chương trình phòng trừ bệnh nấm.

Một số hoạt chất phổ biến gồm:

  • Tebuconazole
  • Triflumizole
  • Hexaconazole
  • Difenoconazole
  • Prochloraz

Đây là nhóm thuốc có tính nội hấp mạnh, giúp kiểm soát phổ rộng nhiều loại bệnh nấm như thán thư, đốm lá, cháy lá và một số bệnh hại khác.

Hiện nay trên thị trường có rất nhiều sản phẩm phối hợp giữa nhóm 3 với các nhóm hoạt chất khác nhằm tăng hiệu quả phòng trừ và mở rộng phổ tác động.

Trong số đó, Tebuconazole dạng SC thường được đánh giá phù hợp hơn khi sử dụng trong giai đoạn cây ra hoa hoặc nuôi trái nếu áp dụng đúng liều lượng theo hướng dẫn.

Ngược lại, các dạng EC hoặc EW cần được cân nhắc kỹ khi sử dụng trên hoa và trái non, đặc biệt đối với những cây mẫn cảm như xoài, nho hoặc nhiều loại rau màu, bởi nguy cơ gây ảnh hưởng đến mô non có thể cao hơn nếu sử dụng không đúng kỹ thuật.

3. Nhóm 2

Đại diện nổi bật của nhóm này là Fosetyl-Al.

Đây là hoạt chất đã được đăng ký phòng trừ bệnh thán thư trên một số cây trồng, đặc biệt là cây công nghiệp. Nhiều sản phẩm được bào chế ở dạng WG, thuận tiện trong quá trình pha và phun.

Tuy nhiên, đối với các cây mẫn cảm như rau màu, xoài hoặc nho, người sử dụng cần tham khảo kỹ hướng dẫn trên nhãn về liều lượng và đối tượng sử dụng trước khi áp dụng.

4. Nhóm kháng sinh nội hấp

Hai hoạt chất tiêu biểu của nhóm này là:

  • Kasugamycin
  • Ningnamycin

Đây là nhóm hoạt chất được nhiều nhà vườn lựa chọn trong chương trình phòng bệnh vì có khả năng hỗ trợ quản lý cả bệnh do nấm và một số bệnh do vi khuẩn.

Ưu điểm của nhóm này là giá thành tương đối hợp lý, khả năng nội hấp tốt và thích hợp để sử dụng trong các chương trình phun phòng định kỳ, đặc biệt trong mùa mưa.

Nhiều sản phẩm dạng SL thường được đánh giá là khá an toàn đối với hoa và trái nếu sử dụng đúng hướng dẫn. Với các sản phẩm có hàm lượng hoạt chất khoảng 2–4%, liều lượng sử dụng thường dao động quanh 1–2 ml/lít nước, tuy nhiên người trồng cần tuân thủ đúng khuyến cáo trên nhãn của từng sản phẩm để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho cây trồng.

5. Nhóm hoạt chất có nguồn gốc thảo mộc

Một số hoạt chất có nguồn gốc tự nhiên như Egon và Polyphenol cũng đã được đăng ký để phòng trừ bệnh thán thư trên một số cây trồng.

Ưu điểm của nhóm này là có khả năng hỗ trợ quản lý đồng thời nhiều bệnh do nấm và vi khuẩn, phù hợp sử dụng trong các chương trình phòng bệnh chủ động hoặc kết hợp với các nhóm hoạt chất khác.

Khi sử dụng trên hoa và trái non, cần tuân thủ đúng liều lượng được nhà sản xuất khuyến cáo. Đối với các cây mẫn cảm như rau màu, xoài hoặc nho, nếu chưa có nhiều kinh nghiệm sử dụng thì nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng đại trà.

6. Nhóm thuốc tiếp xúc phổ rộng – Gốc đồng

Các hoạt chất gốc đồng thường gặp gồm:

  • Copper hydroxide
  • Copper oxychloride
  • Copper oxide

Đây là nhóm thuốc tiếp xúc phổ rộng đã được sử dụng từ lâu trong phòng trừ nhiều bệnh nấm và vi khuẩn trên cây trồng, trong đó có bệnh thán thư.

Các sản phẩm gốc đồng thường được đăng ký nhiều trên cây công nghiệp. Đối với cây ăn trái hoặc rau màu, việc sử dụng cần dựa trên đúng đối tượng đăng ký, dạng thuốc và liều lượng hướng dẫn để hạn chế nguy cơ gây ảnh hưởng đến lá non, hoa hoặc trái non.

7. Nhóm Dithiocarbamate

Đây là nhóm thuốc tiếp xúc rất phổ biến trong sản xuất nông nghiệp.

Các hoạt chất tiêu biểu gồm:

  • Mancozeb
  • Zineb
  • Zineb complex
  • Thiram
  • Miram
  • Miram complex

Trong đó, Mancozeb và Zineb là hai hoạt chất được sử dụng rộng rãi nhất nhờ khả năng phòng nhiều bệnh nấm khác nhau và tương đối linh hoạt trong chương trình phun phòng mùa mưa.

Nhóm Dithiocarbamate thường được lựa chọn để bảo vệ bề mặt lá, hoa và trái, đồng thời là đối tác luân phiên hiệu quả với các nhóm thuốc nội hấp nhằm giảm nguy cơ kháng thuốc.

Một số hoạt chất trong nhóm chủ yếu được đăng ký trên cây công nghiệp, vì vậy đối với cây ăn trái và rau màu cần kiểm tra kỹ thông tin đăng ký trước khi sử dụng.

8. Nhóm M05

Đại diện tiêu biểu là Chlorothalonil.

Đây là hoạt chất tiếp xúc phổ rộng với nhiều sản phẩm từ đơn chất đến phối hợp với các nhóm thuốc nội hấp.

Các sản phẩm dạng SC thường được đánh giá là dễ sử dụng và phù hợp trong chương trình phòng bệnh ở giai đoạn cây đang ra hoa hoặc nuôi trái khi sử dụng đúng hướng dẫn.

9. Một số nhóm hoạt chất mới

Nhóm 7 (SDHI)

Một số hoạt chất đáng chú ý gồm:

  • Boscalid
  • Tylosamide
  • Lys birosat

Các hoạt chất thuộc nhóm SDHI là lựa chọn mới trong quản lý bệnh nấm và đang được sử dụng ngày càng nhiều.

Hiện nay, các sản phẩm phối hợp giữa nhóm 7 với các nhóm khác có số lượng đăng ký phòng trừ bệnh thán thư nhiều hơn so với các sản phẩm đơn chất. Đây là lựa chọn phù hợp để luân phiên với các nhóm truyền thống nhằm đa dạng hóa cơ chế tác động.

Nhóm 29

Đại diện của nhóm này là Luanxinam.

Đây là nhóm hoạt chất mới đang dần phổ biến trên thị trường. Cả sản phẩm đơn chất và sản phẩm phối hợp đều đã có đăng ký phòng trừ bệnh thán thư trên một số cây trồng, mang lại thêm lựa chọn cho chương trình luân phiên hoạt chất.

Nhóm M04

Hoạt chất tiêu biểu là Furbet.

Nhóm này hiện có số lượng sản phẩm thương mại không nhiều và chỉ có một số ít sản phẩm đăng ký phòng trừ bệnh thán thư. Vì vậy, mức độ phổ biến trên thị trường vẫn thấp hơn so với các nhóm thuốc khác.

10. Một số hoạt chất phổ biến nhưng ít đăng ký phòng trừ bệnh thán thư

Ngoài các nhóm hoạt chất kể trên, vẫn có nhiều hoạt chất quen thuộc trong sản xuất nông nghiệp nhưng số lượng sản phẩm được đăng ký phòng trừ bệnh thán thư còn khá hạn chế.

Phosphite aluminium có nhiều sản phẩm thương mại và thường được sử dụng trong quản lý một số bệnh do nấm, tuy nhiên số lượng sản phẩm đăng ký riêng cho bệnh thán thư hiện không nhiều.

Metalaxyl nổi tiếng trong phòng trừ các bệnh do Phytophthora, nhưng chỉ có rất ít sản phẩm đơn chất được đăng ký cho bệnh thán thư.

Tương tự, nhóm DIM1 được sử dụng chủ yếu cho các bệnh do Phytophthora. Một số sản phẩm đơn chất có đăng ký bệnh thán thư nhưng không phổ biến bằng các sản phẩm phối hợp.

Đối với Sulfur, đây là hoạt chất được biết đến nhiều trong phòng trừ bệnh phấn trắng. Mặc dù có một số sản phẩm được đăng ký cho bệnh thán thư trên một số cây trồng, nhưng nhìn chung đây không được xem là lựa chọn ưu tiên khi xây dựng chương trình quản lý chuyên biệt đối với bệnh thán thư.

Khuyến cáo khi lựa chọn hoạt chất

Để nâng cao hiệu quả phòng trừ bệnh thán thư và hạn chế nguy cơ nấm kháng thuốc, người trồng nên xây dựng chương trình quản lý theo nguyên tắc luân phiên các nhóm hoạt chất có cơ chế tác động khác nhau, kết hợp thuốc nội hấp với thuốc tiếp xúc, đồng thời phun phòng đúng thời điểm trước các đợt mưa kéo dài. Bên cạnh đó, chỉ sử dụng thuốc bảo vệ thực vật đúng đối tượng cây trồng, đúng bệnh và đúng liều lượng theo hướng dẫn trên nhãn đã được cơ quan quản lý cấp phép.