Bổ sung trung vi lượng thế nào phù hợp trong mùa mưa? Phun hay bón gốc tốt hơn?

1. Vai trò chung của trung lượng và vi lượng trong mùa mưa
1.1. Khái niệm tổng quát
Trung lượng và vi lượng đều là những nhóm dinh dưỡng thiết yếu đối với cây trồng. Vi lượng là những chất cây cần với lượng rất ít, nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động sinh lý và quá trình sinh trưởng của cây. Trong khi đó, trung lượng là nhóm chất cây cần với lượng nhiều hơn vi lượng nhưng vẫn thấp hơn các chất dinh dưỡng đa lượng như đạm, lân và kali.
Mặc dù cây chỉ cần trung vi lượng với lượng không lớn, nhưng việc thiếu hoặc mất cân đối các dưỡng chất này vẫn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, khả năng sinh trưởng và năng suất của cây.
1.2. Vì sao mùa mưa cần chú trọng?
Trong mùa mưa, cây trồng thường phải đối mặt với nhiều điều kiện bất lợi như ẩm độ cao, mưa kéo dài, bộ rễ hoạt động kém và nguy cơ phát sinh sâu bệnh tăng. Vì vậy, việc bổ sung trung vi lượng được quan tâm nhiều hơn bởi các dưỡng chất này giúp cây:
- Cứng cáp hơn, hạn chế đổ gãy, ngã cây.
- Tăng khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện bất lợi.
- Tăng cường quá trình quang hợp, giúp lá xanh và duy trì sức sinh trưởng.
- Thúc đẩy quá trình hình thành và phát triển các cơ quan non mới.
- Hỗ trợ tăng khả năng đậu trái, hạn chế rụng trái.
- Giúp cây duy trì sức khỏe và khả năng chống chịu tốt hơn trong điều kiện bất lợi của mùa mưa.
Tuy nhiên, trung vi lượng không phải là thuốc bảo vệ thực vật và không có chức năng thay thế thuốc phòng trừ bệnh. Vai trò chính của chúng là hỗ trợ cây khỏe hơn, từ đó nâng cao khả năng chống chịu và phục hồi.
1.3. Lưu ý chung về sản phẩm trên thị trường
Hiện nay, các sản phẩm trung vi lượng trên thị trường rất đa dạng, có thể tồn tại dưới nhiều dạng như dạng rắn, bột, tinh thể, lỏng hoặc gel. Hàm lượng và thành phần giữa các sản phẩm cũng có sự khác biệt rất lớn.
Do đó, bà con không nên chỉ lựa chọn sản phẩm dựa trên giá thành hoặc thông tin quảng cáo. Quan trọng nhất là cần xác định cây đang thiếu gì, đang ở giai đoạn nào và cần chức năng gì để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu thực tế.
2. Tóm lược chức năng của các chất trung lượng
2.1. Canxi
Canxi là một trong những chất trung lượng được quan tâm nhiều trong quá trình sinh trưởng và phát triển của cây. Canxi có vai trò cân bằng điện tích, hỗ trợ giải độc, tham gia vào quá trình phân chia tế bào và giúp thành tế bào trở nên vững chắc hơn.
Ngoài ra, canxi còn góp phần hạn chế tình trạng cây hút nước quá mức và tăng khả năng thoát hơi nước qua lá. Trong giai đoạn hoa và trái, việc cung cấp canxi phù hợp có thể hỗ trợ hạn chế một số vấn đề như thối trái nước, rụng trái sinh lý và thối trái liên quan đến thiếu canxi.
Các sản phẩm chứa canxi thường gặp gồm:
- Canxi nitrat.
- Canxi bo.
- Canxi nitrat dạng hạt dùng để bón gốc.
- Một số dòng lân nung chảy có chứa canxi.
2.2. Magie
Magiê là thành phần cấu tạo quan trọng của diệp lục tố và có vai trò rất lớn trong quá trình quang hợp. Đây cũng là dưỡng chất hỗ trợ quá trình hấp thụ và vận chuyển lân trong cây.
Bên cạnh đó, magiê còn có mối liên quan với canxi thông qua việc điều chỉnh pH và nồng độ canxi nội bào. Vì vậy, việc bổ sung magiê phù hợp giúp duy trì hoạt động quang hợp, hỗ trợ giữ xanh lá và thúc đẩy sự phát triển của các cơ quan mới.
Một số sản phẩm chứa magiê thường gặp gồm:
- Magie kẽm bo.
- Magie sunpat.
- Dolomic.
- Một số loại phân bón lá có chứa magiê hoặc magiê kết hợp với vi lượng.
2.3. Lưu huỳnh
Lưu huỳnh là thành phần của một số axit amin quan trọng, tham gia vào quá trình tổng hợp diệp lục và góp phần tạo nên protein vững chắc. Ngoài ra, lưu huỳnh còn là thành phần quan trọng của một số kích thích tố thực vật.
Nguồn lưu huỳnh cung cấp cho cây có thể đến từ không khí thông qua SO₂ hoặc từ một số loại phân bón như magie sunpat, phân se và super lân.
Tuy nhiên, bà con cần lưu ý rằng không phải trường hợp nào cũng nên bổ sung thêm lưu huỳnh. Một số loại đất, đặc biệt là đất phèn, cần hạn chế hoặc cân nhắc kỹ khi sử dụng các loại phân bón có chứa lưu huỳnh.
2.4. Silic
Silic có vai trò hỗ trợ cây tạo độ cứng chắc, góp phần nâng cao khả năng chống chịu trước các điều kiện bất lợi. Silic cũng có thể giúp hạn chế sự xâm nhập của nấm bệnh, vì vậy trong mùa mưa, đây là một yếu tố có vai trò hỗ trợ bảo vệ cây.
Tuy nhiên, nếu cây đang phát triển bình thường thì silic có thể không phải là dưỡng chất được ưu tiên cao. Bên cạnh đó, silic đã có sẵn một phần trong đất do đây là nguyên tố phổ biến trên vỏ Trái Đất.
3. Tóm lược chức năng của các chất vi lượng
3.1. Kẽm
Kẽm có liên quan đến diệp lục tố và quá trình quang hợp, đồng thời góp phần duy trì độ bền của màng tế bào. Kẽm cũng tham gia vào quá trình hình thành các chất điều hòa sinh trưởng và hỗ trợ tăng cường khả năng hấp thụ đạm, lân của cây.
Các sản phẩm thường gặp gồm:
- Phân bón lá chuyên bổ sung kẽm.
- Các sản phẩm combi có chứa kẽm.
3.2. Bo
Bo là một trong những nguyên tố vi lượng được nhấn mạnh nhiều nhất trong giai đoạn hoa và trái. Bo góp phần xây dựng cấu trúc và độ bền của màng nguyên sinh chất, đồng thời liên quan đến quá trình trao đổi, vận chuyển và tổng hợp thành tế bào.
Đặc biệt, bo có vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn và đậu trái, góp phần hạn chế rụng hoa, rụng trái.
Các sản phẩm chứa bo gồm:
- Phân bón chuyên dùng chứa bo.
- Các sản phẩm combi.
- Phân bón lá có bo là thành phần chính.
3.3. Đồng
Đồng tham gia vào quá trình tạo diệp lục và hỗ trợ quang hợp. Đồng cũng góp phần bảo vệ màng tế bào, giúp cây cứng cáp hơn, đồng thời thúc đẩy và hoạt hóa các phản ứng liên quan đến quang hợp và hô hấp.
Trong thực tế, đồng thường không được sử dụng riêng dưới dạng sản phẩm chỉ chứa đồng mà thường được bổ sung thông qua các sản phẩm combi.
3.4. Sắt
Sắt cần thiết cho quá trình tổng hợp và duy trì diệp lục, đồng thời tham gia vận chuyển điện tử trong quá trình quang hợp, đặc biệt liên quan đến pha sáng của quang hợp. Sắt cũng có vai trò hoạt hóa một số enzyme cần thiết cho hoạt động sinh lý của cây.
Trong thực tế, sắt thường được bổ sung thông qua các sản phẩm combi.
3.5. Mangan
Mangan tham gia vào các phản ứng liên quan đến vận chuyển điện tử và thải oxy, đồng thời duy trì và thúc đẩy quá trình quang hợp. Mangan còn có vai trò hoạt hóa enzyme trong quá trình hình thành và ổn định lục lạp, cũng như hỗ trợ hình thành màng tế bào.
Trên thực tế, mangan cũng thường được bổ sung thông qua các sản phẩm combi.
3.6. Molypden
Molypden là chất xúc tác cho nhiều hệ enzyme và là thành phần cấu trúc của một số enzyme. Nguyên tố này có liên quan đến quá trình chuyển hóa đạm, đặc biệt là quá trình khử nitrat thành amôn và hoạt động của vi sinh vật cố định đạm.
Molypden có thể được quan tâm nhiều hơn ở một số cây trồng như cây họ đậu. Trong khi đó, đối với cây ăn trái hoặc cây lúa, nguyên tố này thường ít được chú ý hơn.
4. Mức độ ưu tiên của các chất trung vi lượng
4.1. Trung lượng
Trong nhóm trung lượng, canxi thường được chú trọng nhất vì cây có nhu cầu tương đối cao và canxi được sử dụng ở nhiều giai đoạn sinh trưởng khác nhau. Magiê cũng rất quan trọng do liên quan trực tiếp đến diệp lục, quang hợp, độ xanh của lá và sự phát triển của các cơ quan mới.
Đối với lưu huỳnh và silic, đây cũng là những dưỡng chất quan trọng nhưng thường ít phổ biến hơn trong thực hành canh tác. Mức độ ưu tiên cần tùy thuộc vào loại cây trồng, điều kiện đất và mục đích sử dụng.
4.2. Vi lượng
Trong nhóm vi lượng, kẽm và bo là hai nguyên tố xuất hiện khá phổ biến trên thị trường cũng như trong thực hành canh tác. Đồng, sắt và mangan thường được bổ sung thông qua các sản phẩm combi có chứa nhiều vi lượng.
Trong khi đó, molypden ít được quan tâm hơn, ngoại trừ một số cây trồng đặc thù có nhu cầu cao hơn đối với nguyên tố này.
5. So sánh các giải pháp chứa canxi: Canxi nitrat và Canxi bo
5.1. Điểm giống nhau
Canxi nitrat và canxi bo đều có khả năng cung cấp canxi cho cây. Cả hai đều có thể được sử dụng trong những giai đoạn cây cần tăng độ cứng cáp, đồng thời hỗ trợ quá trình phát triển hoa và trái.
Tuy nhiên, do thành phần đi kèm khác nhau nên mục tiêu sử dụng của hai nhóm sản phẩm này cũng có sự khác biệt.
5.2. Canxi nitrat
Canxi nitrat cung cấp đồng thời canxi và đạm nitrat. Đây là giải pháp phù hợp cho giai đoạn nuôi hoa và nuôi trái. Khi cây cần phân chia tế bào mới, nguồn đạm nitrat có thể hỗ trợ tốt cho quá trình sinh trưởng.
Nếu cây không chịu áp lực bệnh cao, canxi nitrat có thể phát huy hiệu quả tốt. Trong trường hợp cây thiếu dinh dưỡng hoặc bộ rễ yếu, đạm nitrat cũng có thể góp phần cung cấp dinh dưỡng và hỗ trợ thúc đẩy quá trình phân chia rễ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây là sản phẩm chứa cả trung lượng và đa lượng. Do có đạm nitrat nên giá thành thường cao hơn. Canxi nitrat phù hợp với những giai đoạn cần canxi kết hợp với đạm, đặc biệt là giai đoạn hoa và trái.
Trong điều kiện mưa nhiều và áp lực bệnh cao, canxi nitrat thường không phải là lựa chọn được ưu tiên hàng đầu do cần cân nhắc việc bổ sung thêm đạm.
5.3. Canxi bo
Canxi bo cung cấp canxi kết hợp với bo, trong một số sản phẩm có thể bổ sung thêm các vi lượng khác như kẽm hoặc đồng.
Nhóm sản phẩm này phù hợp hơn trong giai đoạn sắp xổ nhị và đậu trái non. Có thể phun 2–3 lần trong giai đoạn trái non và thời kỳ cây cần bổ sung bo kết hợp với canxi.
Đặc biệt, khi mưa nhiều và không muốn bổ sung quá nhiều đạm, canxi bo có thể là lựa chọn phù hợp hơn. Sản phẩm cũng có thể được sử dụng khi cây đang có nguy cơ bệnh nhưng vẫn cần bổ sung canxi.
5.4. Kết luận so sánh
Canxi nitrat:
- Dùng được ở nhiều giai đoạn hơn.
- Phù hợp khi cây cần đồng thời canxi và đạm.
- Giá thành cao hơn.
- Không ưu tiên khi mưa nhiều và áp lực bệnh cao.
Canxi bo:
- Phù hợp hơn cho giai đoạn hoa – trái.
- Ít mang theo đạm, phù hợp hơn trong mùa mưa khi không muốn tăng đạm.
- Thường được sử dụng theo giai đoạn ngắn, chủ yếu quanh thời điểm xổ nhị và đậu trái non.
6. Bón gốc hay phun lá với canxi?
6.1. Dạng bón gốc chứa canxi nitrat
Canxi nitrat có dạng hạt và có thể được sử dụng để rải gốc. Sản phẩm có khả năng tan nhanh và thường được sử dụng chủ yếu trong giai đoạn hoa và trái.
Do chi phí tương đối cao, đây có thể được xem là giải pháp dành cho những trường hợp cần cung cấp canxi nhanh và rõ rệt cho cây.
6.2. Dạng bón gốc chứa canxi trung lượng
Các sản phẩm trung lượng dùng để bón gốc có thể chứa:
- Canxi.
- Magie.
- Một lượng silic.
- Thậm chí một lượng nhỏ kali.
Nhóm sản phẩm này thường có tác dụng chậm hơn và phù hợp với mục đích cải tạo đất, bổ sung dinh dưỡng nền và duy trì dinh dưỡng trong đất.
6.3. So sánh mục tiêu sử dụng
Canxi nitrat hướng nhiều hơn đến mục tiêu nuôi hoa, nuôi trái và cần tác dụng nhanh.
Trong khi đó, sản phẩm trung lượng bón gốc hướng nhiều hơn đến mục tiêu cải tạo đất, bổ sung dinh dưỡng từ từ và có thể phát huy tác động trong khoảng 1,5–2 tháng tùy sản phẩm và điều kiện đất.
6.4. Giải pháp cải tạo đất thay thế
Nếu mục tiêu chính chỉ là cải tạo đất và bổ sung canxi, bà con có thể xem xét những giải pháp có chi phí thấp hơn như:
- Lân nung chảy.
- Vôi.
Như vậy, lựa chọn bón gốc hay phun lá cần dựa trên mục tiêu sử dụng. Nếu cần tác động nhanh đến hoa và trái, có thể ưu tiên giải pháp phù hợp cho việc cung cấp nhanh. Nếu mục tiêu là cải tạo đất và bổ sung dinh dưỡng lâu dài, nên cân nhắc nhóm sản phẩm bón gốc tác dụng chậm.
7. Cách dùng nhóm Magie – vi lượng trong mùa mưa
7.1. Mục tiêu chính
Trong mùa mưa, các sản phẩm chứa trung vi lượng thuộc nhóm Magie – vi lượng thường được sử dụng với mục tiêu:
- Làm xanh lá.
- Hạn chế vàng lá.
- Tăng cường quang hợp.
- Hỗ trợ quá trình hình thành và phát triển các cơ quan mới.
7.2. Ba nhóm sản phẩm được nêu
1. Sản phẩm chuyên về Magie
Nhóm này ưu tiên cho mục tiêu hỗ trợ quang hợp và duy trì độ xanh của lá.
2. Sản phẩm Magie kết hợp vi lượng
Nhóm này thường có hàm lượng Magie ở mức tương đối thấp hơn nhưng kết hợp với nhiều dưỡng chất khác.
3. Sản phẩm combi
Đây là nhóm sản phẩm chứa nhiều nguyên tố vi lượng, thường có thể bao gồm:
- Đồng.
- Sắt.
- Kẽm.
- Mangan.
- Bo.
7.3. Thời điểm và số lần phun
Có thể phun luân phiên định kỳ tùy theo nhu cầu của cây. Chẳng hạn, lần này sử dụng sản phẩm có trung lượng kết hợp vi lượng; lần khác sử dụng sản phẩm chuyên về vi lượng; lần tiếp theo có thể sử dụng sản phẩm có hàm lượng Magie cao hơn.
Thời điểm phun có thể bắt đầu từ khi lá mở cơi mới cho đến giai đoạn lá lụa. Mỗi cơi lá có thể phun 1–2 lần, thậm chí 3 lần tùy tốc độ phát triển và tình trạng cây.
Ngoài ra, nhóm sản phẩm này cũng có thể được bổ sung trong giai đoạn phát triển hoa và trái mới hình thành khi cây có nhu cầu.
7.4. Liều lượng các sản phẩm được nêu
Theo nội dung được nêu:
- Combi: gói 50 g cho 1 phuy 200 L.
- Magie kẽm bo: gói 500 g cho 1–2 phuy 200 L.
- Một giải pháp có Magie cao hơn: gói 500 g dùng cho 1–2 phuy 200 L. Có thể phun 1 phuy khi lá đã vàng rõ, hoặc dùng 500 g cho 2 phuy nếu phun định kỳ.
Khi sử dụng thực tế, bà con cần ưu tiên liều lượng được ghi trên nhãn sản phẩm cụ thể và điều chỉnh theo tình trạng cây.
7.5. Hai nhóm sản phẩm Magie – kẽm bo được nêu
Một giải pháp mới có Magie 8,4% được hướng đến cây thiếu Magie hoặc đã xuất hiện tình trạng vàng lá, phù hợp sử dụng cho cây có múi và sầu riêng trong mùa mưa.
Một giải pháp trước đây của MKA có hàm lượng kẽm 15.000 ppm, dạng gói 500 g, sử dụng cho 1–2 phuy 200 L.
8. Vai trò và cách dùng của bo trong mùa mưa
8.1. Vì sao bo rất quan trọng?
Bo đặc biệt quan trọng đối với giai đoạn hoa và trái. Trong mùa mưa, điều kiện thời tiết thường bất lợi hơn nên việc cung cấp bo chủ động và đúng thời điểm càng được quan tâm.
Bo có liên quan trực tiếp đến quá trình vía hoa, thụ phấn, đậu trái và hạn chế rụng trái. Vì vậy, đây là một trong những nguyên tố vi lượng cần được chú ý trong giai đoạn cây chuyển từ hoa sang trái.
8.2. Sản phẩm bo được nêu
Sản phẩm được nêu là Boron MKA 10%, dạng chai nửa lít.
Liều dùng theo nội dung được cung cấp:
- 1–2 phuy 200 L.
8.3. Thời điểm phun bo
Có thể tham khảo lịch sử dụng như sau:
- Trước xổ nhị khoảng 15 ngày, phun lần 1.
- Lặp lại sau 7–10 ngày.
- Khi trái đã đậu, có thể phun thêm 2–3 lần trong khoảng 6–8 tuần đầu sau đậu trái.
8.4. Lưu ý
Bà con nên lựa chọn sản phẩm bo có chất lượng và chủ động cung cấp đúng giai đoạn cây có nhu cầu cao. Việc bổ sung đúng thời điểm có thể giúp phát huy hiệu quả tốt hơn và hỗ trợ hạn chế tình trạng rụng hoa, rụng trái.
9. Lưu ý thêm về một số thuốc bảo vệ thực vật có hiệu ứng giống phân bón lá
9.1. Hiệu ứng quan sát được
Trong thực tế canh tác, một số hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật ngoài tác dụng quản lý bệnh còn có thể tạo ra những hiệu ứng quan sát được trên cây như:
- Làm lá xanh hơn.
- Làm sáng bông, sáng trái.
- Có thể liên quan đến việc cây được bổ sung hoặc đáp ứng với một số chất mà cây đang cần.
Tuy nhiên, những hiệu ứng này không đồng nghĩa với việc thuốc bảo vệ thực vật có thể thay thế hoàn toàn phân bón lá hoặc trung vi lượng.
9.2. Các ví dụ được nêu
Hexaconazole:
- Có thể làm lá xanh hơn.
- Giúp lá cứng hơn.
Azoxystrobin:
- Có thể làm lá xanh hơn.
- Khi phun lên hoa và trái có thể tạo hiệu ứng màu sáng hơn.
Difenoconazole:
- Có thể tạo hiệu ứng vàng và sáng.
- Thường được ứng dụng nhiều trên cây lúa, giúp hạt có màu vàng và sáng đẹp.
Probineb:
- Có thể tạo hiệu ứng xanh.
- Có hàm lượng kẽm cao.
- Góp phần giúp lá xanh hơn hoặc giữ xanh tốt hơn.
Mancozeb:
- Có thể tạo hiệu ứng xanh.
- Do có chứa kẽm và mangan nên ngoài lớp màu bám bên ngoài, còn có thể góp phần hỗ trợ quá trình quang hợp.
9.3. Lưu ý về sản phẩm của MKA
Theo nội dung được cung cấp, MKA hiện có các giải pháp phát triển trên thị trường tương ứng với những nhóm này, ví dụ:
- HEXA 11.
- Giải pháp HEXA + triazole dạng SC.
- Một giải pháp dạng EC.
Đối với azoxystrobin có ba sản phẩm:
- Sản phẩm chứa azoxystrobin đơn.
- Sản phẩm chứa azoxystrobin + dimethomorph.
- Sản phẩm chứa 2 hoạt chất cùng nhóm 11, gồm azoxystrobin + trifloxystrobi + cyproconazole.
9.4. Lưu ý
Việc lựa chọn sản phẩm cần dựa trên áp lực bệnh, giai đoạn phát triển của cây và điều kiện canh tác tại từng khu vực. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên hiệu ứng xanh lá hoặc sáng trái mà cần xem xét đồng thời mục tiêu quản lý bệnh và nhu cầu dinh dưỡng của cây.
10. Kết luận thực hành cho mùa mưa
10.1. Nguyên tắc chính
Trung vi lượng không phải là thuốc trị bệnh, nhưng việc cung cấp phù hợp có thể giúp cây:
- Tăng khả năng chống chịu.
- Hạn chế tác động bất lợi của điều kiện mùa mưa.
- Duy trì cây khỏe, xanh và cứng cáp.
- Hỗ trợ quá trình đậu trái tốt hơn.
Vì vậy, trung vi lượng nên được xem là một phần trong chiến lược chăm sóc tổng thể, kết hợp với quản lý nước, dinh dưỡng, bộ rễ và phòng trừ sâu bệnh.
10.2. Hướng lựa chọn thực tế
Khi cần cải tạo đất:
Ưu tiên các giải pháp bón gốc tác dụng chậm như nhóm trung lượng hoặc các giải pháp có chi phí thấp hơn như lân nung chảy và vôi.
Khi cần nuôi hoa, nuôi trái và hỗ trợ nhanh:
Có thể lựa chọn canxi nitrat hoặc canxi bo tùy mục tiêu và tình huống thực tế.
Khi cần giữ xanh lá, chống vàng lá:
Có thể lựa chọn nhóm Magie, Magie kết hợp vi lượng hoặc sản phẩm combi.
Khi cần hỗ trợ đậu trái, hạn chế rụng:
Đặc biệt chú trọng đến việc bổ sung bo đúng thời điểm.
10.3. Cảnh báo quan trọng
Không nên chỉ nhìn vào một chất dinh dưỡng riêng lẻ mà bỏ qua toàn bộ bối cảnh của cây trồng và áp lực bệnh.
Canxi nitrat tuy có hiệu quả trong nhiều trường hợp nhưng giá thành cao hơn và không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu trong mùa mưa, đặc biệt khi cây đang chịu áp lực bệnh cao và không cần bổ sung thêm nhiều đạm.
Bo cần được cung cấp đúng thời điểm. Nếu bổ sung quá muộn, hiệu quả hỗ trợ cho quá trình hoa và đậu trái có thể giảm.
Đối với lưu huỳnh, cần cân nhắc theo từng loại đất. Đặc biệt trên đất phèn, bà con cần thận trọng khi sử dụng các loại phân bón có chứa lưu huỳnh.
11. Tóm tắt ngắn gọn theo nhóm chất
11.1. Trung lượng
- Canxi: Hỗ trợ cây cứng cáp, tăng độ vững chắc của thành tế bào, hạn chế rụng trái và các vấn đề liên quan đến thiếu canxi.
- Magie: Là thành phần của diệp lục, hỗ trợ quang hợp và duy trì độ xanh của lá.
- Lưu huỳnh: Tham gia cấu tạo axit amin, protein và quá trình hình thành diệp lục.
- Silic: Hỗ trợ cây cứng chắc và tăng khả năng chống chịu, góp phần hạn chế sự xâm nhập của nấm bệnh.
11.2. Vi lượng
- Kẽm: Liên quan đến diệp lục, quang hợp và hỗ trợ hấp thụ đạm, lân.
- Bo: Liên quan đến cấu trúc tế bào, thụ phấn, đậu trái và hạn chế rụng hoa, rụng trái.
- Đồng: Tham gia quang hợp, hô hấp và bảo vệ màng tế bào.
- Sắt: Tham gia tổng hợp diệp lục và vận chuyển điện tử.
- Mangan: Hỗ trợ quang hợp, hoạt động của lục lạp và enzyme.
- Molipđen: Liên quan đến chuyển hóa đạm và hoạt động của vi sinh vật cố định đạm.
11.3. Ưu tiên ứng dụng mùa mưa
Trong mùa mưa, việc lựa chọn trung vi lượng cần dựa trên nhu cầu thực tế của cây, giai đoạn sinh trưởng và điều kiện đất đai. Nhìn chung, canxi, Magie, bo và kẽm là những nhóm được ưu tiên cao do có vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe cây, hỗ trợ quang hợp, tăng độ cứng cáp và hỗ trợ quá trình hoa – trái.
Đối với lưu huỳnh và silic, mức độ ưu tiên tùy thuộc vào từng loại cây trồng, điều kiện đất và mục đích sử dụng. Trong khi đó, đồng, sắt, mangan và molipđen thường ít được chú ý hơn trong thực hành canh tác, nhưng vẫn có vai trò nhất định và có thể được bổ sung thông qua các sản phẩm trung vi lượng phối hợp (combi).
Như vậy, không có một công thức trung vi lượng duy nhất phù hợp cho mọi cây trồng và mọi thời điểm. Quan trọng nhất là xác định đúng cây đang cần gì, cần vào giai đoạn nào và cần bổ sung bằng phương pháp nào. Từ đó, bà con có thể lựa chọn giữa phun lá và bón gốc một cách hợp lý, vừa đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cây, vừa tránh lãng phí và hạn chế những bất lợi trong điều kiện mùa mưa.
