Trang chủNhà nông cần biếtMưa Dầm Giai Đoạn Trái Lớn: Quản Lý Thối Trái, Nấm Bệnh...

Mưa Dầm Giai Đoạn Trái Lớn: Quản Lý Thối Trái, Nấm Bệnh Và Dinh Dưỡng ( Phần2 )

TIN MỚI NHẤT

6. Quản lý bệnh hại trong giai đoạn mưa dầm và trái lớn

Trong giai đoạn trái lớn, đặc biệt khi thời tiết xuất hiện mưa dầm kéo dài, bệnh hại là một trong những vấn đề cần được quan tâm hàng đầu. Đây cũng là nội dung được nhấn mạnh là quan trọng nhất trong bài giảng, bởi khi bệnh phát sinh mạnh trong điều kiện mưa dầm, tốc độ lây lan thường rất nhanh và có thể gây thiệt hại trực tiếp đến năng suất cũng như chất lượng trái.

Nếu không có biện pháp phòng ngừa và quản lý kịp thời, bệnh có thể lây lan nhanh trong toàn bộ vườn, thậm chí gây thối hàng loạt trái. Đặc biệt, khi cây đang ở giai đoạn trái lớn hoặc cận thu hoạch, việc để bệnh phát triển mạnh không chỉ làm giảm năng suất mà còn khiến chất lượng thương phẩm bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

6.1. Vì sao bệnh hại tăng mạnh trong mùa mưa?

Mưa dầm tạo ra môi trường có độ ẩm cao, cây và trái thường xuyên ẩm ướt, đất bị dư nước và vườn khó khô ráo. Đây là điều kiện thuận lợi cho nhiều loại nấm bệnh và vi khuẩn phát sinh, phát triển và lây lan.

Bên cạnh đó, mưa lớn kết hợp với gió còn có thể làm cây xuất hiện các vết thương trên lá, cành và trái. Những vị trí bị tổn thương này trở thành cửa ngõ để nấm bệnh và vi khuẩn xâm nhập. Khi điều kiện thời tiết tiếp tục thuận lợi cho mầm bệnh, tốc độ phát triển và lây lan có thể diễn ra rất nhanh.

Đặc biệt, nếu bệnh phát sinh mạnh trong giai đoạn trái lớn, hậu quả có thể rất nghiêm trọng. Bệnh không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất mà còn có thể gây thối trái hàng loạt, khiến công sức chăm sóc và đầu tư của bà con bị thiệt hại lớn.

6.2. Một số bệnh quan trọng cần lưu ý

6.2.1. Bệnh do úng rễ

Khi mưa kéo dài nhưng hệ thống thoát nước không đáp ứng kịp, đất bị ngập úng và vùng rễ thường xuyên ở trạng thái dư nước. Đây là điều kiện thuận lợi cho các loại nấm bệnh gây hại bộ rễ phát triển.

Hai tác nhân được nhắc đến là Phytophthora và Fusarium. Khi bộ rễ bị tấn công, rễ có thể bị thối, làm suy giảm khả năng hấp thu nước và dinh dưỡng của cây.

Trong đó, Phytophthora được xem là một trong những tác nhân đặc biệt nguy hiểm. Khi bệnh phát triển mạnh, cây có thể bị suy yếu nhanh, ảnh hưởng đến quá trình nuôi trái và thậm chí làm trái rụng trước thu hoạch.

Không chỉ những trái đã rụng mới bị ảnh hưởng, ngay cả những trái vẫn còn giữ trên cây cũng có thể khó đạt được phẩm chất tốt nếu cây bị tổn thương bộ rễ và suy giảm sức sinh trưởng trong thời gian dài.

Vì vậy, trong mùa mưa, việc chủ động thoát nước và bảo vệ bộ rễ cần được xem là một trong những biện pháp quan trọng hàng đầu để giảm nguy cơ phát sinh bệnh.

6.2.2. Bệnh phát sinh do mưa và gió gây vết thương

Mưa lớn và gió mạnh có thể làm cây bị xây xát, tạo ra nhiều vết thương trên lá, cành và trái. Đây là điều kiện thuận lợi để nấm bệnh và vi khuẩn xâm nhập, đồng thời làm tăng tốc độ phát tán bệnh trong vườn.

Một số đối tượng bệnh được nhắc đến gồm bệnh thán thư, cháy lá khô đọt, thối trái do Phytophthora, thối quả đen, đốm đen do vi khuẩn và bệnh loét do vi khuẩn.

Trong điều kiện mưa dầm, các bệnh này có thể phát triển nhanh và gây ảnh hưởng trực tiếp đến bộ lá, cành, trái cũng như sức khỏe tổng thể của cây. Vì vậy, việc quản lý bệnh cần được thực hiện chủ động ngay từ khi điều kiện thời tiết bắt đầu thuận lợi cho mầm bệnh phát triển.

6.3. Nhóm cây có múi đặc biệt cần lưu ý

Đối với nhóm cây có múi như cam, quýt, bưởi và chanh, áp lực bệnh trong mùa mưa cũng cần được đặc biệt quan tâm.

Một trong những đối tượng đáng chú ý là bệnh loét do vi khuẩn Xanthomonas. Trong điều kiện mưa nhiều, độ ẩm cao và cây xuất hiện nhiều vết thương, bệnh có thể phát sinh và lây lan nhanh.

Bên cạnh đó, trong bài giảng cũng nhắc đến bệnh đốm đen trên xoài do vi khuẩn Xanthomonas. Đây cũng là một đối tượng cần được chú ý trong điều kiện thời tiết mưa dầm và ẩm độ cao.

7. Giải pháp phòng trừ nấm bệnh theo nguyên tắc luân phiên

7.1. Mục tiêu của bộ giải pháp

Bộ giải pháp của MKA được giới thiệu nhằm quản lý phổ rộng các nhóm bệnh do Colletotrichum, Phytophthora, Fusarium và vi khuẩn Xanthomonas.

Mục tiêu của chương trình không chỉ là xử lý bệnh khi đã phát sinh mà còn hướng đến việc phòng bệnh chủ động, đặc biệt trong giai đoạn mưa dầm khi áp lực bệnh tăng cao.

7.2. Nguyên tắc phun

Trong điều kiện mưa dầm, bài giảng khuyến nghị bà con nên thực hiện theo hướng phòng bệnh chủ động. Không nên chờ đến khi bệnh phát triển mạnh mới bắt đầu xử lý, bởi khi đó tốc độ lây lan có thể rất nhanh và việc kiểm soát sẽ khó khăn hơn.

Việc phun cần thực hiện khi điều kiện thời tiết cho phép. Bà con không nên quá cứng nhắc theo một ngày cố định nếu thời tiết thay đổi liên tục. Nếu đến lịch phun nhưng trời vẫn đang mưa hoặc cây còn ướt, cần chờ đến khi có điều kiện thuận lợi để tiến hành.

Tùy tình huống thực tế, khoảng cách giữa các lần phun có thể từ 5–7 ngày. Khi áp lực bệnh cao hoặc thời tiết tiếp tục thuận lợi cho bệnh phát triển, cần theo dõi sát tình trạng vườn để chủ động điều chỉnh thời điểm xử lý.

7.3. Bốn lần phun luân phiên được giới thiệu từ MKA

Lần 1: AzoDime MKA

Ở lần phun đầu tiên, sử dụng AzoDime với liều lượng:

  • 240 ml cho phuy 200 L.

Đây là lần phun đầu tiên trong chương trình luân phiên nhằm chủ động quản lý bệnh trong điều kiện mưa dầm.

Lần 2: Metalaxyl kết hợp Fluazinam 50%

Ở lần phun thứ hai, sử dụng:

  • Metalaxyl: 1 gói 500 g, áp dụng cho 2 phuy.
  • Phối hợp với Fluazinam 50%:
    • Chai 0,5 lít.
    • Dùng cho 3–5 phuy.
  • Kết hợp cùng Metalaxyl theo chương trình đã đề xuất.

Sự kết hợp này nhằm thay đổi cơ chế tác động so với lần phun trước, góp phần tăng hiệu quả quản lý bệnh và hạn chế nguy cơ phát sinh tính kháng.

Lần 3: Triacy

Ở lần phun thứ ba, sử dụng:

  • Triacy: 1 gói 150 g.
  • Áp dụng cho 1 phuy 200 L.

Đây là bước tiếp theo trong chương trình luân phiên cơ chế tác động, giúp tiếp tục duy trì hiệu quả quản lý bệnh trong giai đoạn mưa dầm.

Lần 4: Fluazinam kết hợp Dimethomorph 50%

Ở lần phun thứ tư, sử dụng:

  • Fluazinam lặp lại.
  • Kết hợp với Dimethomorph 50%.
  • Chai 400 ml.
  • Áp dụng cho 1 phuy 200 L.

Việc kết hợp Fluazinam với Dimethomorph 50% tạo ra một tổ hợp cơ chế khác với lần phun thứ ba, tiếp tục hỗ trợ chương trình quản lý bệnh trong điều kiện mưa dầm kéo dài.

7.4. Ý nghĩa của việc luân phiên cơ chế tác động

Một trong những nội dung quan trọng được bài giảng nhấn mạnh là việc sắp xếp chương trình phun theo nguyên tắc luân phiên cơ chế tác động.

Mục tiêu của việc luân phiên là:

  • Quản lý tính kháng của tác nhân gây bệnh.
  • Giảm nguy cơ bệnh phát sinh hiện tượng “lờn thuốc”.
  • Duy trì hiệu quả phòng trừ.
  • Hạn chế việc sử dụng lặp đi lặp lại một cơ chế tác động trong nhiều lần phun liên tiếp.

Tóm tắt cơ chế được nhắc đến trong chương trình gồm:

  • Lần 1: Nhóm 11 và nhóm 40.
  • Lần 2: Nhóm 4 và nhóm 29.
  • Lần 3: Có 3 hoạt chất, trong đó có nhóm 11 và nhóm 3.
  • Lần 4: Lặp lại Fluazinam kết hợp Dimethomorph hàm lượng cao, với cơ chế khác so với lần 3.

Bài giảng cũng nhấn mạnh rằng trong mỗi lần phun đã có hai cơ chế tác động khác nhau. Vì vậy, về nguyên tắc, bà con có thể phun chéo giữa các cữ nếu tình huống thực tế yêu cầu.

Tuy nhiên, cách sắp xếp bốn lần phun như trên được giới thiệu là phương án an toàn nhất trong chương trình đã xây dựng.

7.5. Khả năng lặp lại sau bốn lần phun

Nếu sau bốn lần phun mà cây vẫn chưa đến thời điểm thu hoạch và điều kiện thời tiết tiếp tục thuận lợi cho bệnh phát triển, bà con có thể xem xét lặp lại bộ giải pháp này thêm một vòng nữa.

Tuy nhiên, khi bước sang vòng phun tiếp theo, vẫn cần theo dõi tình trạng bệnh, điều kiện thời tiết và tình trạng thực tế của cây để có sự điều chỉnh phù hợp.

8. Một số giải pháp phun lá và phun phủ cây khác

8.1. Phân biệt phun trái và phun lá

Bài giảng lưu ý rằng các giải pháp đã nêu cho phun trái vẫn có thể được sử dụng trong trường hợp phun lá hoặc phun phủ toàn cây.

Tuy nhiên, khi chuyển từ phun trái sang phun phủ toàn bộ cây, lượng dung dịch sử dụng thường cao hơn, dẫn đến chi phí xử lý cũng tăng lên đáng kể.

Vì vậy, khi phun lá hoặc phun phủ cây, bà con cần lựa chọn giải pháp phù hợp hơn về mặt chi phí, đồng thời vẫn đảm bảo mục tiêu quản lý bệnh.

8.2. Các sản phẩm được nêu cho phun lá hoặc phun phủ cây

Một số lựa chọn được nhắc đến gồm:

  • Dosuka MKA 
    • Chứa gốc đồng 30%.
    • Phối hợp với Kasugamycin.
  • Chloro MKA
    • Phối hợp giữa Chlorothalonil 50% và Hexaconazole 5,5%.
  • Prochloraz 45% dạng EW.

  • Sản phẩm chứa Thifluzamide 24% dạng SC.

  • Ningnanmycin 4% dạng SL.

 

  • Hexaconazole 11%.

Các sản phẩm trên có thể được cân nhắc tùy theo đối tượng bệnh, tình trạng cây, điều kiện thời tiết và mục tiêu quản lý cụ thể.

8.3. Công dụng bổ sung của một số sản phẩm

Một số giải pháp phun ngoài mục tiêu quản lý nấm bệnh còn có thể hỗ trợ chặn đọt trong trường hợp cây có dấu hiệu đi đọt mạnh ở giai đoạn trái lớn.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong điều kiện mưa dầm, khi cây có thể phát sinh sinh trưởng đọt mạnh do độ ẩm cao và nguồn đạm tự nhiên trong nước mưa. Khi đó, việc lựa chọn giải pháp phù hợp có thể giúp đồng thời quản lý bệnh và kiểm soát sinh trưởng đọt.

8.4. Lưu ý khi lựa chọn sản phẩm

Việc có phối hợp sản phẩm hay không, liều lượng sử dụng và cách lựa chọn sản phẩm cần căn cứ vào nhiều yếu tố, bao gồm:

  • Tình huống cụ thể tại vườn.
  • Diễn biến thời tiết.
  • Tình trạng sức khỏe của cây.
  • Loại cây trồng.
  • Đối tượng bệnh cần quản lý.

Không nên áp dụng một công thức cứng nhắc cho tất cả các vườn. Cần đánh giá thực tế để lựa chọn giải pháp phù hợp.

9. Giải pháp quản lý bệnh do vi khuẩn

9.1. Khi nào cần đặc biệt chú ý?

Bên cạnh nhóm nấm bệnh, vi khuẩn cũng là đối tượng cần đặc biệt lưu ý trong mùa mưa, nhất là đối với nhóm cây có múi.

Các bệnh được quan tâm gồm:

  • Bệnh loét do Xanthomonas trên nhóm cây có múi.
  • Bệnh đốm đen trên xoài do vi khuẩn Xanthomonas được nhắc đến trong bài giảng.

Khi điều kiện mưa dầm kéo dài, cây thường xuyên ẩm ướt và xuất hiện các vết thương do mưa gió, áp lực bệnh vi khuẩn có thể tăng cao.

9.2.  2 giải pháp được giới thiệu

9.2.1. Bismerthiazol 30%

Một trong những giải pháp được giới thiệu là sản phẩm chứa Bismerthiazol 30%.

Theo nội dung bài giảng:

  • Đây là sản phẩm chứa Bismerthiazol ở hàm lượng cao.
  • Dạng WP.
  • Gói 400 g.
  • Áp dụng cho 1 phuy 200 L.

9.2.2. Dosuka MKA

Một giải pháp khác là Dosuka MKA, với:

  • Chứa gốc đồng 30%.
  • Dạng SC.
  • Chai 240 ml.
  • Áp dụng cho 1–2 phuy 200 L.

Dosuka MKA có thể được sử dụng luân phiên với Bismer MKA trong chương trình quản lý bệnh vi khuẩn.

9.3. Giải pháp phòng với chi phí thấp

Trong trường hợp áp lực bệnh vi khuẩn chưa gây hại rõ ràng, bà con có thể cân nhắc sử dụng:

  • Ningnanmycin 4% dạng SL.
  • Chai 450 ml.
  • Áp dụng cho 1–2 phuy 200 L.

Giải pháp này có thể kết hợp cùng các biện pháp quản lý nấm bệnh nhằm thuận tiện hơn trong công lao động, đặc biệt trong 1–2 lần phun đầu tiên.

9.4. Khi áp lực bệnh vi khuẩn đã cao

Nếu áp lực bệnh vi khuẩn đã xuất hiện rõ ràng và có xu hướng gia tăng, bài giảng khuyến nghị sử dụng Dosuka và luân phiên với Bismer MKA.

Việc luân phiên giúp thay đổi cơ chế tác động, đồng thời hạn chế nguy cơ sử dụng lặp lại một giải pháp trong thời gian dài.

10. Tóm tắt các lưu ý và cảnh báo quan trọng

10.1. Những việc cần chủ động làm sớm

Trong mùa mưa dầm và giai đoạn trái lớn, bà con cần chủ động thực hiện các biện pháp sau:

  • Đào rãnh thoát nước.
  • Làm sạch cỏ dại.
  • Làm thông thoáng vườn.
  • Điều chỉnh dinh dưỡng theo hướng thiên về kali.
  • Bổ sung vi lượng khi cần thiết.
  • Chủ động phun phòng bệnh khi điều kiện thời tiết cho phép.

Đây là những biện pháp cần được thực hiện đồng bộ. Không nên chỉ tập trung vào thuốc bảo vệ thực vật mà bỏ qua các yếu tố liên quan đến nước, đất, bộ rễ và dinh dưỡng.

10.2. Những nguy cơ chính nếu không xử lý kịp thời

Nếu không chủ động quản lý sớm, cây ăn trái trong mùa mưa dầm có thể đối mặt với nhiều nguy cơ như:

  • Trái xuống màu.
  • Gai sầu riêng bị ảnh hưởng.
  • Chất lượng trái giảm.
  • Rụng trái.
  • Thối rễ.
  • Thối trái hàng loạt.
  • Tỷ lệ bệnh tăng cao.
  • Năng suất giảm.

Những thiệt hại này có thể xảy ra đồng thời và tác động trực tiếp đến hiệu quả sản xuất cũng như giá trị thương phẩm của cả vườn.

10.3. Những cảnh báo đặc biệt

Một trong những lưu ý quan trọng là không nên chờ đúng một lịch phun cố định nếu điều kiện thời tiết không cho phép. Trong mùa mưa dầm, thời tiết có thể thay đổi liên tục. Vì vậy, bà con cần theo dõi thực tế và tiến hành phun ngay khi có điều kiện thuận lợi.

Bên cạnh đó, cần phân biệt rõ nguyên nhân gây rụng lá hoặc rụng trái. Nếu cây rụng do sốc thời tiết, ngập úng hoặc điều kiện ngoại cảnh thì hướng xử lý sẽ khác với trường hợp rụng do nấm bệnh.

Nếu nguyên nhân là nấm bệnh, cần giải quyết nguyên nhân từ gốc. Chỉ sử dụng các sản phẩm hỗ trợ phục hồi mà không xử lý tác nhân gây bệnh thì hiệu quả sẽ không cao.

Đặc biệt, việc luân phiên cơ chế tác động của thuốc là vấn đề rất quan trọng trong quản lý bệnh. Không nên sử dụng lặp đi lặp lại một cơ chế trong nhiều lần phun liên tiếp, bởi điều này có thể làm gia tăng nguy cơ hình thành tính kháng và khiến thuốc giảm hiệu quả theo thời gian.

11. Tổng kết

Trong điều kiện mưa dầm ở giai đoạn trái lớn, cây ăn trái phải đối mặt đồng thời với nhiều khó khăn. Đó là những bất lợi về ngoại cảnh, sự mất cân bằng dinh dưỡng, áp lực bệnh hại gia tăng mạnh và nguy cơ suy giảm cả năng suất lẫn chất lượng trái.

Mưa kéo dài làm độ ẩm trong vườn tăng cao, đất dễ bị dư nước, bộ rễ bị ảnh hưởng và tạo điều kiện thuận lợi cho các tác nhân gây bệnh phát triển. Đồng thời, mưa dầm còn làm dinh dưỡng trong đất bị rửa trôi, cây có nguy cơ đi đọt và quá trình tích lũy chất dự trữ vào trái bị ảnh hưởng.

Để ứng phó hiệu quả với điều kiện này, bà con cần phối hợp đồng bộ nhiều nhóm giải pháp, bao gồm:

1. Kỹ thuật canh tác: Chủ động thoát nước, làm sạch cỏ dại và giữ vườn thông thoáng.

2. Chế độ dinh dưỡng: Điều chỉnh dinh dưỡng phù hợp với giai đoạn trái lớn, ưu tiên định hướng nuôi trái, tích lũy dự trữ, lên màu và hạn chế cây đi đọt.

3. Giải pháp phòng trị nấm và vi khuẩn: Chủ động phòng bệnh và xử lý sớm các nhóm tác nhân như Colletotrichum, Phytophthora, Fusarium và Xanthomonas.

4. Luân phiên thuốc hợp lý: Sắp xếp các lần phun theo nguyên tắc luân phiên cơ chế tác động nhằm quản lý tính kháng, giảm nguy cơ bệnh “lờn thuốc” và duy trì hiệu quả phòng trừ.

5. Chủ động xử lý sớm theo điều kiện thời tiết: Không áp dụng lịch phun quá cứng nhắc mà cần theo dõi diễn biến thời tiết để lựa chọn thời điểm xử lý phù hợp.

Cuối cùng, mục tiêu của toàn bộ chương trình quản lý trong mùa mưa dầm là giữ chất lượng thương phẩm, duy trì năng suất và hạn chế tối đa thất thoát trong mùa mưa. Muốn đạt được mục tiêu này, bà con cần nhìn nhận vấn đề theo hướng tổng thể, trong đó quản lý nước, dinh dưỡng, bộ rễ, bệnh hại và việc luân phiên thuốc phải được thực hiện đồng thời và chủ động.

Đặc biệt, khi cây đang ở giai đoạn trái lớn, mỗi ngày mưa kéo dài đều có thể làm gia tăng áp lực bệnh và ảnh hưởng đến chất lượng trái. Vì vậy, việc chuẩn bị sẵn phương án thoát nước, dinh dưỡng và chương trình phòng bệnh phù hợp sẽ giúp bà con chủ động hơn trước những diễn biến bất lợi của thời tiết, hạn chế thiệt hại và bảo vệ giá trị của vụ mùa.